37.000 
270.000 
108.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Inox Z6CNDT17.12 Là Gì?

Inox Z6CNDT17.12 là loại thép không gỉ austenitic cải tiến, thuộc hệ tiêu chuẩn AFNOR của Pháp. Mác thép này có thành phần tương đương Inox 316Ti hoặc Inox 316Nb, được bổ sung thêm nguyên tố ổn định hóa như Titan (Ti) và/hoặc Niobium (Nb) để tăng cường khả năng chống ăn mòn kẽ hạt sau hàn và làm việc tốt ở nhiệt độ cao.

Với tỷ lệ Cr ~17%, Ni ~12%, và có Mo khoảng 2–2.5%, Inox Z6CNDT17.12 có khả năng chống lại sự ăn mòn trong môi trường axit, nước biển, dung dịch clo hóa và hơi nóng ẩm. Nó đặc biệt phù hợp với các ứng dụng trong ngành hóa chất, công nghiệp thực phẩm, hàng hải và y tế.

👉 Tham khảo thêm:
Inox 420 có dễ gia công không?
Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?


1. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox Z6CNDT17.12

1.1 Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.03
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Cr 16.5 – 18.5
Ni 11.0 – 13.0
Mo 2.0 – 2.5
Ti/Nb 0.3 – 0.8
Fe Cân bằng

Thành phần này giúp Inox Z6CNDT17.12 có khả năng chống rỗ, chống oxy hóa bề mặt và kháng lại sự phá hủy cấu trúc ở nhiệt độ cao, đặc biệt sau khi hàn.

👉 Xem thêm:
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 1.4462 là gì?

1.2 Đặc tính cơ lý

  • Độ bền kéo: ≥ 520 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng Brinell: ~180 HB

  • Tính hàn: Rất tốt, ổn định sau hàn mà không cần xử lý nhiệt

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: Lên đến 870°C

  • Không từ tính trong trạng thái ủ


2. Ứng Dụng Của Inox Z6CNDT17.12

Inox Z6CNDT17.12 được đánh giá cao nhờ sự ổn định hóa sau hàn và khả năng làm việc trong môi trường ăn mòn cao. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong:

Ngành công nghiệp Ứng dụng điển hình
Hóa chất – hóa dầu Bình chịu áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, bồn hóa chất
Thực phẩm – đồ uống Bồn chứa, đường ống, máy chế biến thực phẩm
Y tế – dược phẩm Dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế không nhiễm từ
Hàng hải – công trình biển Linh kiện tàu thủy, bộ phận tiếp xúc nước biển
Cơ khí dân dụng Kết cấu chịu nhiệt, lan can, phụ kiện trang trí

👉 Tham khảo thêm:
Inox 420 dùng trong ngành công nghiệp nào?


3. Ưu Điểm Của Inox Z6CNDT17.12

Chống ăn mòn mạnh: Đặc biệt trong môi trường clo, axit, nước mặn
Ổn định sau hàn: Nhờ bổ sung Nb hoặc Ti, không lo ăn mòn kẽ hạt
Dễ gia công & tạo hình, bề mặt sáng, phù hợp cho cả công nghiệp và dân dụng
Không từ tính, lý tưởng cho thiết bị y tế, điện tử
Bền nhiệt tốt, giữ nguyên cơ lý khi làm việc ở nhiệt độ cao

Inox Z6CNDT17.12 là sự kết hợp giữa tính ổn định, độ bền và khả năng kháng ăn mòn, được lựa chọn trong các môi trường kỹ thuật đòi hỏi khắt khe.


Tổng Kết

Inox Z6CNDT17.12 là một loại inox cao cấp với thành phần tối ưu, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, thực phẩm, hàng hải và thiết bị y tế. Sự bổ sung Titan hoặc Niobium không chỉ giúp vật liệu ổn định sau hàn mà còn tăng cường khả năng làm việc trong môi trường ăn mòn và nhiệt độ cao.

📌 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu chống gỉ, dễ gia công, phù hợp với các môi trường khắc nghiệt, thì Inox Z6CNDT17.12 là một lựa chọn đáng tin cậy cho mọi công trình kỹ thuật hiện đại.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 Tìm hiểu thêm các vật liệu kỹ thuật khác: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Bảng giá vật liệu Inox S31635

    Bảng giá vật liệu Inox S31635 1. Bảng giá vật liệu Inox S31635 Là Gì? [...]

    Hợp Kim Đồng C2700

    Hợp Kim Đồng C2700 – Đồng Thau Với Khả Năng Gia Công Và Độ Bền [...]

    Lá Căn Inox 631 8mm 

    Lá Căn Inox 631 8mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 8mm là một [...]

    Thép Inox 630 Martensitic – Đặc Điểm Và Ứng Dụng

    Thép Inox 630 Martensitic – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Thép Inox 630 Martensitic [...]

    Đồng Hợp Kim C11000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C11000 1. Đồng Hợp Kim C11000 Là Gì? Đồng C11000, còn được [...]

    SHIM ĐỒNG 0.35MM

    SHIM ĐỒNG 0.35MM – VẬT LIỆU SIÊU MỎNG VÀ ỔN ĐỊNH CHO ỨNG DỤNG KỸ [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 347

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 347 1. Inox 347 Là Gì? Inox 347 là một [...]

    Thép SUS420J2

    1. Giới Thiệu Thép SUS420J2 Là Gì? 🧪 Thép SUS420J2 là loại thép không gỉ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    126.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    2.391.000 
    270.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo