Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
18.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Vật Liệu Z6CNDT17.13

1. Giới Thiệu Vật Liệu Z6CNDT17.13

Z6CNDT17.13 là thép martensitic không gỉ, với hàm lượng C ~0.06%, Cr ~17%, Ni ~1.2%, Mo ~0.2%, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và chống ăn mòn trung bình. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong dao cắt, lưỡi kéo, trục, van, chi tiết máy và các linh kiện chịu mài mòn vừa đến cao.

Z6CNDT17.13 được ưa chuộng nhờ khả năng nhiệt luyện ổn định, giúp thép giữ được độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn sau xử lý nhiệt. Thép cũng dễ gia công, hàn và lắp ráp, thích hợp cho các ứng dụng trong cơ khí, chế tạo dụng cụ, ô tô, thực phẩm và y tế.

🔗 Tham khảo thêm các loại inox: Inox 1Cr21Ni5Ti, Inox 329J3L


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu Z6CNDT17.13

Thành phần hóa học điển hình (%):

  • Carbon (C): 0.055 – 0.065%

  • Crom (Cr): 16.8 – 17.5%

  • Niken (Ni): 1.15 – 1.25%

  • Molypden (Mo): 0.18 – 0.22%

  • Mangan (Mn): ≤ 1.0%

  • Silic (Si): ≤ 1.0%

  • Phốt pho (P): ≤ 0.03%

  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.015%

  • Sắt (Fe): phần còn lại

Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 720 – 920 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 280 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 8%

  • Độ cứng: 56 – 60 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

🔹 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao, chịu mài mòn tốt

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình

  • Dễ gia công và hàn

  • Ổn định nhiệt đến 600°C

  • Chi phí hợp lý, ứng dụng trong nhiều ngành

🔗 Tham khảo thêm: Inox 420 có dễ gia công không, Inox 420 có dễ bị gỉ sét không, Inox 420 có chống ăn mòn tốt không


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu Z6CNDT17.13

Nhờ độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, Z6CNDT17.13 được ứng dụng rộng rãi:

  • ⚙️ Chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi kéo, dao công nghiệp chịu lực cao

  • 🏭 Chi tiết máy và cơ khí: trục, bánh răng, van chịu mài mòn vừa đến cao

  • 🚗 Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải vừa đến cao

  • 🏠 Thiết bị công nghiệp và gia dụng: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ

  • 🍴 Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường oxy hóa nhẹ

  • 🏥 Ngành y tế: dụng cụ phẫu thuật và thiết bị cần độ bền mài mòn

🔗 Tham khảo thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti, Inox 329J3L


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu Z6CNDT17.13

  • Độ cứng cao, chịu mài mòn và va đập tốt

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình

  • Gia công, hàn và nhiệt luyện dễ dàng, thuận tiện cho sản xuất và lắp ráp

  • Ổn định nhiệt tốt đến 600°C

  • Chi phí hợp lý, ứng dụng trong nhiều dự án công nghiệp

🔗 Tham khảo thêm về gia công inox: Inox 420 có dễ gia công không


5. Tổng Kết Về Vật Liệu Z6CNDT17.13

Z6CNDT17.13 là thép martensitic không gỉ với C ~0.06%, Cr ~17%, Ni ~1.2%, Mo ~0.2%, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và chống ăn mòn trung bình. Đây là lựa chọn tối ưu cho dao, trục, van, chi tiết máy và linh kiện chịu mài mòn vừa đến cao.

Z6CNDT17.13 bền bỉ, kinh tế và dễ gia công, đáp ứng các yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ, thực phẩm đến y tế.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép STS444 Là Gì?

    Thép STS444 Là Gì? Thép STS444 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, [...]

    Inox 09X17H7Ю Là Gì

    Inox 09X17H7Ю 1. Inox 09X17H7Ю Là Gì? Inox 09X17H7Ю là một loại thép không gỉ [...]

    Thép 1.4818 Là Gì?

    Thép 1.4818 – Thép Austenitic Chịu Nhiệt Cao 1. Thép 1.4818 Là Gì? Thép 1.4818 [...]

    LỤC GIÁC INOX PHI 10MM

    LỤC GIÁC INOX PHI 10MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 📌 Giới [...]

    Lục Giác Đồng Phi 23 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 23 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Tấm Inox 410 10mm

    Tấm Inox 410 10mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng Hợp Kim CW710R Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW710R 1. Đồng Hợp Kim CW710R Là Gì? Đồng hợp kim CW710R [...]

    Tấm Inox 630 15mm

    Tấm Inox 630 15mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    18.000 
    90.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo