23.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
18.000 
1.579.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
34.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu STS444 Là Gì?

🧪 Vật liệu STS444 là thép không gỉ ferritic cao crôm, với hàm lượng Cr khoảng 18 – 20% và cacbon thấp (≤ 0.03%), kết hợp một lượng Ti hoặc Nb ổn định để giảm nguy cơ ăn mòn hố hạt. STS444 được thiết kế để cung cấp khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường oxy hóa, hơi nước và axit nhẹ, đồng thời ổn định kích thước và dễ gia công.

Loại thép này được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất, xây dựng và chế tạo thiết bị chịu nhiệt, nhờ tính chống oxy hóa cao, bề mặt sáng bóng và độ bền cơ học ổn định. STS444 cũng thích hợp cho các ứng dụng thiết bị ống dẫn, bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt và các chi tiết tiếp xúc môi trường ăn mòn vừa phải đến mạnh.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu STS444

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 18 – 20%

  • Ni: ≤ 0.75%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Ti: 0.5 – 0.7% hoặc Nb: 0.3 – 0.6%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 230 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 18%

  • Độ cứng: 150 – 190 HB

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường hơi nước, axit nhẹ và khí quyển công nghiệp.

  • Ổn định kích thước, hạn chế biến dạng sau gia công hoặc hàn.

  • Dễ gia công và hàn, thuận tiện cho chế tạo chi tiết tấm, ống và vỏ máy.

  • Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng và hoàn thiện thẩm mỹ.

  • Khả năng chịu nhiệt vừa phải, duy trì tính chất cơ học trong môi trường làm việc đến 600°C.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu STS444

🏭 STS444 được ứng dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học ổn định và bề mặt thẩm mỹ:

  • Ngành thực phẩm và đồ uống: bồn chứa, thiết bị chế biến, ống dẫn thực phẩm.

  • Ngành hóa chất và năng lượng: ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, bồn chứa axit nhẹ và thiết bị chịu hơi nước.

  • Ngành xây dựng: lan can, tay vịn, tấm ốp nội ngoại thất, chi tiết trang trí chịu môi trường ăn mòn nhẹ.

  • Ngành ô tô và cơ khí: chi tiết chịu oxy hóa nhẹ, vỏ thiết bị và tấm chắn nhiệt.

  • Ngành y tế và dược phẩm: thiết bị vệ sinh, tấm ốp phòng sạch, bồn chứa nước sạch.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu STS444

✨ STS444 có các ưu điểm nổi bật:

Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường hơi nước, axit nhẹ và khí quyển công nghiệp.
Ổn định kích thước, hạn chế biến dạng sau gia công hoặc hàn.
Dễ gia công và hàn, thuận tiện cho chế tạo chi tiết tấm, ống và bồn chứa.
Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng và hoàn thiện thẩm mỹ.
Chi phí hợp lý, giải pháp bền bỉ và kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp và thực phẩm.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu STS444

🔍 Vật liệu STS444 là thép không gỉ ferritic cao crôm, với Cr 18 – 20%, C ≤ 0.03%, bổ sung Ti hoặc Nb để tăng khả năng chống ăn mòn và ổn định hạt. STS444 thích hợp cho các ứng dụng trong ngành thực phẩm, hóa chất, xây dựng, ô tô và cơ khí chế tạo, nơi cần chi tiết chống oxy hóa, bền bỉ, dễ gia công và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn bền lâu, kinh tế và đáng tin cậy cho môi trường công nghiệp và dân dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    430S15 Material

    430S15 Material – Thép Không Gỉ Ferritic, Ổn Định & Chống Oxy Hóa ⚙️ 1. [...]

    Vật Liệu 1.4818

    Vật Liệu 1.4818 1. Vật Liệu 1.4818 Là Gì? Vật liệu 1.4818, còn được gọi [...]

    Thép 1.4541 Là Gì?

    Thép 1.4541 (AISI 321) – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao 1. Thép 1.4541 Là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 63

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 63 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 145

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 145 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    Lá Căn Đồng 0.04mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 0.04mm 1. Lá Căn Đồng 0.04mm Là Gì? Lá căn đồng 0.04mm [...]

    Tấm Inox 321 0.75mm

    Tấm Inox 321 0.75mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép 1.4031

    1. Giới Thiệu Thép 1.4031 Là Gì? 🧪 Thép 1.4031 là loại thép không gỉ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo