126.000 ₫

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 ₫
21.000 ₫

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 ₫

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 ₫
16.000 ₫
27.000 ₫
30.000 ₫

1.4749 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Nhiệt & Chống Mài Mòn 🔥

1. 1.4749 Material Là Gì?

1.4749 Material là thép không gỉ martensitic hợp kim Crom cao, được phát triển đặc biệt để chịu mài mòn mạnh và nhiệt độ vừa phải trong môi trường công nghiệp. Với hàm lượng Crom (Cr) ~12–14% và Cacbon (C) ~0.30–0.40%, vật liệu này mang lại độ cứng cao, chống mài mòn xuất sắc và độ bền cơ học ổn định.

Khác với thép austenitic, 1.4749 có từ tính và có thể gia nhiệt để đạt độ cứng mong muốn. Vật liệu thường được sử dụng cho dao, khuôn, trục, bánh răng, thiết bị cơ khí chịu lực, chi tiết trong ngành chế tạo và các bộ phận lò nung.

💡 1.4749 là thép martensitic Cr cao cấp, tối ưu cho các ứng dụng cơ khí chịu mài mòn, nhiệt độ vừa phải và yêu cầu độ cứng cao.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4749 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~12 – 14% → tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ

  • C: ~0.30 – 0.40% → tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn

  • Mn: ≤ 1.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • Ni: ≤ 0.5% → kiểm soát cấu trúc martensitic

  • Fe: nền ferritic/martensitic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 850 – 1050 MPa

  • Giới hạn chảy: 550 – 750 MPa

  • Độ giãn dài: 7 – 12%

  • Độ cứng: ~280 – 340 HB (có thể đạt HRC 55–60 sau nhiệt luyện)

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~500 – 600°C

  • Khả năng chống oxy hóa: tốt ở nhiệt độ trung bình

  • Khả năng chống mài mòn: rất cao

  • Khả năng hàn: trung bình, cần gia nhiệt trước và sau hàn

💡 1.4749 lý tưởng cho các chi tiết martensitic chịu mài mòn mạnh, va đập và nhiệt độ trung bình.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4749 Material

1.4749 được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ cứng cao và khả năng chống mài mòn:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò chịu nhiệt vừa phải

  • Trục và bánh răng trong thiết bị cơ khí chịu lực

Công nghiệp cơ khí & chế tạo:

  • Dao, khuôn, chi tiết máy chịu mài mòn

  • Trục, bánh răng, ổ trục chịu tải trọng cao

  • Thiết bị gia công cơ khí cần độ cứng cao và chống mài mòn

Ứng dụng đặc thù:

  • Chi tiết chịu mài mòn, va đập và lực cắt

  • Môi trường nhiệt độ vừa phải (~500–600°C)

  • Yêu cầu tuổi thọ lâu dài, ổn định cơ học và độ cứng cao

💡 1.4749 lý tưởng cho các chi tiết martensitic trong công nghiệp cơ khí, chế tạo và thiết bị chịu mài mòn.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4749 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Martensitic Cr cao, chống mài mòn xuất sắc

  • Độ cứng cao (~HRC 55–60 sau nhiệt luyện)

  • Chịu nhiệt độ trung bình (~500–600°C)

  • Có từ tính, dễ gia nhiệt và gia công cơ khí

  • Khả năng hàn trung bình, cần gia nhiệt trước và sau hàn

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường mài mòn và chịu lực

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4749 Material là thép không gỉ martensitic Cr cao, nổi bật với khả năng chống mài mòn, chịu nhiệt vừa phải và độ cứng rất cao. Vật liệu phù hợp cho dao, khuôn, trục, bánh răng, buồng đốt và các chi tiết martensitic trong môi trường cơ khí và nhiệt độ trung bình, nơi yêu cầu tuổi thọ lâu dài và ổn định cơ học.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic chịu mài mòn cực tốt, độ cứng cao và làm việc trong môi trường nhiệt độ vừa phải, 1.4749 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Không Gỉ UNS S44700

    Thép Không Gỉ UNS S44700 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S44700 Là Gì? [...]

    Thép Không Gỉ 3Cr13 Là Gì?

    Thép Không Gỉ 3Cr13 – Martensitic Chống Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép Không [...]

    C106 Materials

    C106 Materials – Đồng Tinh Khiết Cao Cấp Cho Ứng Dụng Dẫn Điện, Dẫn Nhiệt [...]

    Đồng CZ120 Là Gì?

    Đồng CZ120 1. Đồng CZ120 Là Gì? Đồng CZ120 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Thép 1.4423

    Thép 1.4423 1. Giới Thiệu Thép 1.4423 Thép 1.4423 là một loại thép không gỉ [...]

    12X18H9T Stainless Steel

    12X18H9T Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan Chống Ăn Mòn 1. [...]

    Vuông Đặc Đồng 16mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 16mm 1. Vuông Đặc Đồng 16mm Là Gì? Vuông đặc đồng 16mm [...]

    Tấm Inox 316 5mm

    Tấm Inox 316 5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    37.000 ₫
    242.000 ₫
    2.102.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 ₫
    61.000 ₫
    23.000 ₫
    32.000 ₫

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo