Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
216.000 
168.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
1.130.000 
3.027.000 

Thép Inox 04Cr17Ni12MoTi20

1. Thép Inox 04Cr17Ni12MoTi20 Là Gì?

Thép Inox 04Cr17Ni12MoTi20 là loại thép không gỉ austenitic có thành phần hợp kim bao gồm 17% Crom, 12% Niken, khoảng 2% Molypden và được bổ sung Titan (Ti) với mục tiêu nâng cao khả năng chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn. Đây là một biến thể cải tiến từ thép Inox 316Ti, thích hợp với các môi trường ăn mòn mạnh, môi trường nhiệt độ cao và yêu cầu tính ổn định lâu dài của cấu trúc vật liệu.

Với hàm lượng carbon thấp (~0.04%) và việc bổ sung Ti để tạo thành carbides ổn định, thép 04Cr17Ni12MoTi20 có khả năng chống lại sự phân hủy crom (Cr depletion) tại ranh giới hạt, một yếu tố gây ra hiện tượng ăn mòn sau hàn. Loại thép này lý tưởng trong các ứng dụng công nghiệp hóa chất, chế biến thực phẩm, sản xuất dược phẩm và các lĩnh vực yêu cầu vật liệu an toàn, bền bỉ và chống oxy hóa mạnh.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép được chia làm 4 loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 04Cr17Ni12MoTi20

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.04
Cr 16.0 – 18.0
Ni 11.0 – 13.0
Mo 2.0 – 2.5
Ti ≥ 5 × C
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.035
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Ti (Titan) được thêm vào để tạo thành TiC (Titanium Carbide), giúp chống hiện tượng ăn mòn liên kết hạt trong quá trình hàn. Cùng với Mo, thép này còn có khả năng chống rỗ và nứt ứng suất rất tốt trong môi trường chloride.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 530 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: lên đến 870°C
🧲 Từ tính: Không có trong trạng thái ủ – có thể xuất hiện nhẹ sau gia công nguội

📌 Tính chất cơ lý ổn định giúp 04Cr17Ni12MoTi20 thích hợp để sử dụng trong môi trường làm việc liên tục với tải trọng cơ học cao và điều kiện ăn mòn khắc nghiệt.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 04Cr17Ni12MoTi20

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Ngành thực phẩm Bồn khuấy, thùng chứa, thiết bị gia nhiệt trong chế biến sữa và nước giải khát
Y tế – dược phẩm Bồn lên men, hệ thống ống dẫn, bàn thao tác trong phòng sạch
Công nghiệp hóa chất Bình phản ứng, van chịu hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt
Kỹ thuật nhiệt Ống khói, vách chịu nhiệt, buồng đốt
Hàng hải Van tàu, thiết bị dẫn nước biển, kết cấu kim loại ngoài trời

🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?

👉 Inox 04Cr17Ni12MoTi20 là lựa chọn tối ưu khi bạn cần vật liệu có khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất cao, nhưng vẫn đảm bảo khả năng hàn, gia công và độ bền lâu dài.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 04Cr17Ni12MoTi20

Khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường axit, chloride và oxy hóa mạnh
Khả năng hàn tuyệt vời nhờ hàm lượng carbon thấp và Ti chống ăn mòn liên kết hạt
Bền nhiệt, làm việc tốt ở nhiệt độ cao mà không giảm cơ tính
Không từ tính, phù hợp cho thiết bị điện tử và phòng sạch
Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, tăng tính thẩm mỹ cho các ứng dụng cao cấp

🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?
🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox 04Cr17Ni12MoTi20 là lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và cơ tính ổn định sau hàn. Nhờ sự có mặt của Titan, loại thép này khắc phục hiệu quả vấn đề ăn mòn hạt sau hàn – một nhược điểm lớn của nhiều loại inox khác.

Nếu bạn đang tìm loại thép không gỉ cao cấp phù hợp với ngành công nghiệp sạch, hóa chất hoặc nhiệt độ cao – Inox 04Cr17Ni12MoTi20 là giải pháp không thể bỏ qua.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim C7060 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C7060 – Đồng Hợp Kim Đồng Thiếc Chì Cao Cấp với Đặc [...]

    Tấm Inox 304 0.40mm

    Tấm Inox 304 0.40mm – Chất Lượng Cao, Bền Bỉ Theo Thời Gian 1. Giới [...]

    Thép Không Gỉ X3CrNiMo17-13-3 Là Gì?

    Thép Không Gỉ X3CrNiMo17-13-3 1. Thép Không Gỉ X3CrNiMo17-13-3 Là Gì? Thép không gỉ X3CrNiMo17-13-3 [...]

    UNS S43000 Material

    UNS S43000 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Crom 16–18%, Phổ Biến & Kinh Tế [...]

    Vật Liệu 00Cr27Mo

    Vật Liệu 00Cr27Mo 1. Giới Thiệu Vật Liệu 00Cr27Mo 00Cr27Mo là thép không gỉ ferritic, [...]

    uộn Inox 201 10mm

    Cuộn Inox 201 10mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4372

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4372 – Thông Tin Chi Tiết & Cập Nhật Mới [...]

    Lục Giác Inox 430 25mm

    Lục Giác Inox 430 25mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    2.102.000 
    18.000 
    30.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo