216.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
13.000 
2.102.000 
16.000 

Thép Inox 12X18H9

1. Giới Thiệu Thép Inox 12X18H9

Thép Inox 12X18H9 (theo tiêu chuẩn GOST của Nga) là loại thép không gỉ austenitic có thành phần tương đương với inox 304 trong hệ tiêu chuẩn quốc tế. Loại thép này chứa khoảng 18% Crom và 9% Niken, giúp tạo ra khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ dẻo cao trong quá trình gia công.

Đây là một trong những vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất trong các ngành công nghiệp cơ khí, thực phẩm, hóa chất và xây dựng, nhờ khả năng chịu nhiệt, dễ hàn và độ bền cơ học tốt. Thép 12X18H9 có nguồn gốc phát triển từ hệ vật liệu thép không gỉ được sử dụng phổ biến tại các nước Đông Âu và Nga, nhưng hiện nay đã được toàn cầu hóa và đánh giá tương đương với inox AISI 304 hay 1.4301 theo EN.

🔗 Tìm hiểu thêm: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 12X18H9

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.12
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.0 – 10.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.035
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

📌 Hàm lượng Crom và Niken cao giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có tính axit nhẹ.

🔗 Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 520 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 205 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Nhiệt độ làm việc: từ -196°C đến khoảng 850°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ, có thể có từ tính nhẹ sau gia công nguội

✅ Nhờ đặc tính cơ học ổn định, 12X18H9 thích hợp cho các ứng dụng chịu lực, chịu ăn mòn và yêu cầu độ bền cao trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 12X18H9

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Ngành thực phẩm Thiết bị chế biến, nồi, bồn chứa, bàn thao tác
Công nghiệp hóa chất Ống dẫn, bồn chứa hóa chất nhẹ
Trang trí nội thất Lan can, tay vịn, khung cửa
Xây dựng Vách ngăn, mái che, phụ kiện công trình chống gỉ
Ngành y tế Thiết bị phẫu thuật, bàn mổ, dụng cụ không yêu cầu chống axit mạnh

👉 Với khả năng chống oxy hóa tốt và dễ gia công, thép 12X18H9 được xem là vật liệu “đa năng” trong sản xuất và công trình.

🔗 Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 12X18H9

Chống ăn mòn cao trong môi trường thường và hơi axit
Dễ hàn, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Không nhiễm từ trong điều kiện chuẩn, an toàn cho ngành điện và y tế
Tính gia công tốt, dễ cắt gọt, dập, cán và uốn cong
Khả năng chịu nhiệt độ rộng, không biến tính ở môi trường khắc nghiệt

🔗 Gợi ý xem thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 12X18H9 là loại vật liệu có tính năng vượt trội, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Đây là sự lựa chọn kinh tế và hiệu quả, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu ẩm hoặc môi trường công nghiệp nhẹ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox tương đương 304 nhưng theo tiêu chuẩn Nga, có thể ứng dụng linh hoạt trong sản xuất và xây dựng – 12X18H9 là một lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 304 0.60mm

    Lá Căn Inox 304 0.60mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    SUS403 STAINLESS STEEL

    SUS403 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỊU NHIỆT & CHỐNG MÀI MÒN ⚙️ [...]

    Inox SUS316J1 Là Gì

    Inox SUS316J1 Là Gì? Inox SUS316J1 là một phiên bản cải tiến của thép không [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.35MM

    ux_products equalize_box=”true” orderby=”rand”] LÁ CĂN INOX 440 0.35MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox [...]

    0Cr19Ni9N Stainless Steel

    0Cr19Ni9N Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 0Cr19Ni9N Stainless [...]

    Thép Duplex 2507

    1. Giới Thiệu Thép Duplex 2507 Thép Duplex 2507 là thép duplex siêu austenit-ferrit hai [...]

    Lá Căn Inox 0.01mm

    Lá Căn Inox 0.01mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn Inox [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 06Cr25Ni20 Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox 06Cr25Ni20 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 06Cr25Ni20 Là Gì? [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    1.579.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    61.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    242.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo