Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
146.000 
30.000 
3.372.000 
32.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Thép Inox SAE 51430F – Ferritic Gia Công Cao, Chống Ăn Mòn Vừa Phải

1. Giới Thiệu Thép Inox SAE 51430F Là Gì?

🧪 Thép Inox SAE 51430F là thép không gỉ ferritic, nổi bật với hàm lượng Cr ~17–18%C ≤ 0.03%, mang lại khả năng chống ăn mòn vừa phải, độ bền cơ học ổn định và khả năng gia công tốt. Loại thép này thuộc nhóm ferritic dễ gia công (free-machining ferritic stainless steel), thích hợp cho các chi tiết cơ khí, trục, bu lông, vít, tấm và phụ kiện yêu cầu khả năng gia công nhanh, dễ hàn và chống ăn mòn vừa phải.

SAE 51430F được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng duy trì hình dạng, cơ tính ổn định, bề mặt sáng bóng lâu dài và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn lý tưởng cho môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình, nơi cần chi tiết cơ khí bền bỉ, chống gỉ vừa phải nhưng vẫn dễ gia công và chế tạo.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox SAE 51430F

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 17 – 18%

  • Ni: ≤ 0.50%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: 0.15 – 0.35% (tăng khả năng gia công)

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 480 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 18%

  • Độ cứng: ~160 – 180 HB

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

  • Gia công tốt nhờ bổ sung S, dễ cắt, tiện, khoan, phay mà ít kẹt máy.

  • Duy trì hình dạng, cơ tính và bề mặt sáng bóng lâu dài.

  • Dễ hàn và tạo hình linh hoạt, thích hợp các chi tiết cơ khí phức tạp.

  • Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp từ nhẹ đến trung bình.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox SAE 51430F

🏭 Nhờ khả năng gia công cao, cơ tính ổn định và chống ăn mòn vừa phải, SAE 51430F được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành cơ khí & chế tạo máy: trục, bánh răng, bu lông, vít, linh kiện máy móc.

  • Ngành ô tô: trục cam, trục quay, linh kiện động cơ, phụ tùng cơ khí.

  • Ngành chế tạo dụng cụ: lưỡi dao, dụng cụ cắt chịu mài mòn vừa phải.

  • Thiết bị gia dụng & điện tử: vỏ máy, trục, linh kiện cần gia công dễ dàng và chống gỉ vừa phải.

  • Ngành công nghiệp nhẹ & xây dựng: chi tiết cơ khí, bộ phận lắp ráp yêu cầu độ chính xác và khả năng gia công nhanh.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox SAE 51430F

✨ Những ưu điểm chính:
✅ Gia công tốt nhờ bổ sung S, giảm kẹt máy khi tiện, phay, khoan.
✅ Khả năng chống ăn mòn vừa phải, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.
✅ Duy trì hình dạng, cơ tính và bề mặt sáng bóng lâu dài.
✅ Dễ hàn và tạo hình linh hoạt, phù hợp các chi tiết cơ khí phức tạp.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng các ứng dụng công nghiệp từ cơ khí, ô tô đến thiết bị gia dụng.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox SAE 51430F

🔍 Thép Inox SAE 51430F là thép không gỉ ferritic với Cr 17–18%, C ≤ 0.03%, bổ sung S, mang lại khả năng gia công cao – cơ tính ổn định – chống ăn mòn vừa phải. Đây là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết trục, bu lông, vít, linh kiện cơ khí, tấm và phụ kiện xây dựng, trong môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

Với cân bằng giữa hiệu suất – độ bền – khả năng gia công – chi phí, SAE 51430F trở thành vật liệu ferritic đáng tin cậy, dễ hàn, dễ gia công, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ đến thiết bị gia dụng và công nghiệp nhẹ.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    20X13H4T9 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 20X13H4T9 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 20X13H4T9 là [...]

    Lục Giác Đồng Phi 29 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 29 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Thép X1CrNi25‑21 là gì?

    Thép X1CrNi25‑21 1. Thép X1CrNi25‑21 là gì? Thép X1CrNi25‑21 là loại inox Austenitic cao cấp, [...]

    1.4031 Material

    1.4031 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    Thép UNS S30430 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép UNS S30430 1. Thép UNS S30430 Là Gì? Thép [...]

    Giá Busbar Đồng

    Giá Busbar Đồng – Bảng Giá Mới Nhất 1. Giới Thiệu Busbar Đồng 🔶 Busbar [...]

    Những Ứng Dụng Phổ Biến Của Inox 420 Là Gì

    Những Ứng Dụng Phổ Biến Của Inox 420 Là Gì? 1. Tổng Quan Về Ứng [...]

    Vật Liệu Z6CNDT17.13

    Vật Liệu Z6CNDT17.13 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z6CNDT17.13 Z6CNDT17.13 là thép martensitic không gỉ, [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    23.000 
    2.700.000 
    18.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo