Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
1.831.000 

Thép Không Gỉ 1Cr18Ni11Ti: Vật Liệu Ổn Định Cho Môi Trường Nhiệt Độ Cao

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1Cr18Ni11Ti

Thép không gỉ 1Cr18Ni11Ti là loại thép không gỉ austenitic được cải tiến từ inox 304 bằng việc bổ sung nguyên tố Titan (Ti). Thành phần Titan giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn liên kết hạt, đặc biệt khi làm việc ở nhiệt độ cao, từ đó giữ được tính ổn định và cơ tính lâu dài của vật liệu. Đây là lựa chọn phổ biến trong các ngành công nghiệp cần độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt như chế tạo thiết bị nhiệt, thực phẩm và hóa chất.
👉 Tham khảo thêm: Khái niệm chung về thép | Thép hợp kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 1Cr18Ni11Ti

🧪 Thành phần hóa học tiêu biểu:

  • C: ≤ 0.08%

  • Si: ≤ 1.00%

  • Mn: ≤ 2.00%

  • P: ≤ 0.035%

  • S: ≤ 0.030%

  • Cr: 17.0 – 19.0%

  • Ni: 10.0 – 12.0%

  • Ti: ≥ 5 × %C (khoảng 0.50 – 0.80%)

⚙️ Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo: ≥ 520 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng Brinell: ≤ 200 HB

🧲 Tính chất vật lý:

  • Không nhiễm từ trong trạng thái ủ

  • Hệ số giãn nở nhiệt cao

  • Dẫn nhiệt thấp

👉 Tham khảo thêm: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép | Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1Cr18Ni11Ti

🔥 Thiết bị nhiệt công nghiệp:
Sử dụng trong các bộ phận như ống xả, bồn chứa, lò hơi, bồn hấp với yêu cầu chịu nhiệt cao và chống ăn mòn liên kết hạt.

⚗️ Ngành hóa chất và dầu khí:
Chế tạo các thiết bị xử lý, van, ống dẫn chịu ăn mòn trong môi trường axit nhẹ, dung dịch muối và hóa chất ăn mòn.

🍽 Thực phẩm và y tế:
Ứng dụng cho thiết bị chế biến thực phẩm, bồn trộn, các thiết bị cần tiêu chuẩn vệ sinh và độ bền cao.

🛠 Cơ khí chính xác và hàng không:
Phù hợp cho các chi tiết máy chịu nhiệt, các linh kiện trong ngành hàng không đòi hỏi tính ổn định và bền bỉ.

👉 Tham khảo thêm: Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì? | Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 1Cr18Ni11Ti

✅ Chống ăn mòn liên kết hạt hiệu quả nhờ Titan, tăng độ bền trong môi trường nhiệt độ cao.
✅ Ổn định cơ tính, không bị giòn hay mất tính dẻo khi làm việc lâu dài ở nhiệt độ lên đến 900°C.
✅ Dễ dàng gia công và hàn, không yêu cầu xử lý nhiệt sau hàn.
✅ Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường axit nhẹ, dung dịch muối và môi trường hơi nước.
✅ Không nhiễm từ, phù hợp với các ứng dụng trong thiết bị y tế và điện tử.

5. Tổng Kết

Thép không gỉ 1Cr18Ni11Ti là lựa chọn tuyệt vời cho các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn bền vững. Với sự kết hợp tối ưu giữa Crom, Niken và Titan, loại thép này đảm bảo hiệu suất cao trong các ứng dụng nhiệt luyện, hóa chất và thực phẩm, đồng thời dễ gia công và có tuổi thọ lâu dài. Nếu bạn cần vật liệu inox ổn định cho môi trường làm việc khắc nghiệt, 1Cr18Ni11Ti sẽ là giải pháp hiệu quả và kinh tế.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lục Giác Inox 420 70mm

    Lục Giác Inox 420 70mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Thép Inox 1.4482 Là Gì?

    Thép Inox 1.4482 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    Thép 0Cr19Ni13Mo3 Là Gì?

    Thép 0Cr19Ni13Mo3 1. Thép 0Cr19Ni13Mo3 Là Gì? Thép 0Cr19Ni13Mo3 là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    C103 Materials

    C103 Materials – Đồng Tinh Khiết Cao Cấp Cho Ứng Dụng Dẫn Điện, Nhiệt Và [...]

    Thép Z12CN17.07 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép Z12CN17.07 1. Thép Z12CN17.07 Là Gì? Thép Z12CN17.07 là [...]

    Lá Căn Inox 632 6mm

    Lá Căn Inox 632 6mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    2Cr13 STAINLESS STEEL

    2Cr13 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CỨNG & CHỊU MÀI MÒN ⚙️ 1. [...]

    ĐỒNG LÁP 10

    ĐỒNG LÁP 10 – VẬT LIỆU CƠ KHÍ CHÍNH XÁC, DẪN ĐIỆN CAO ⚙️ 1. [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    48.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo