11.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
126.000 
32.000 

1. Giới Thiệu Thép UNS S41500 Là Gì?

🧪 Thép UNS S41500 là một loại thép không gỉ martensitic theo hệ thống UNS (Unified Numbering System), còn được biết với ký hiệu X105CrMo17 theo DIN hoặc 1.4125 theo tiêu chuẩn ISO. Đây là thép martensitic nổi bật với hàm lượng crôm khoảng 12–14% và carbon 0.95–1.05%, giúp thép đạt độ cứng rất cao sau quá trình nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn vượt trội.

Thép UNS S41500 thường được sử dụng trong chế tạo dao, kéo, dụng cụ cắt, van, trục và chi tiết máy chịu mài mòn, nhờ vào sự kết hợp tối ưu giữa độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa vừa phải. Loại thép này đặc biệt phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ cứng cao, chịu mài mòn và chịu lực tốt.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép UNS S41500

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.95 – 1.05%

  • Cr: 12.0 – 14.0%

  • Mo: 0.15 – 0.30%

  • Ni: ≤ 0.60%

  • Mn: ≤ 0.50%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 800 – 1200 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 500 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 60 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội, đặc biệt sau quá trình nhiệt luyện.

  • Khả năng chống oxy hóa vừa phải, thích hợp cho môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công và hàn tương đối thuận tiện, tuy cần kỹ thuật thích hợp do độ cứng cao.

  • Ứng dụng đa dạng, từ chế tạo dao, dụng cụ cắt, chi tiết cơ khí đến thiết bị gia dụng.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép UNS S41500

🏭 Thép UNS S41500 được sử dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn và chống oxy hóa vừa phải:

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi dao, kéo, dụng cụ cắt công nghiệp, dao y tế.

  • Ngành cơ khí: trục, bánh răng, van, chi tiết máy chịu mài mòn và áp lực cao.

  • Ngành ô tô: các bộ phận chịu tải trọng lớn và chi tiết động cơ cần độ cứng cao.

  • Thiết bị gia dụng: tay cầm, vỏ máy, chi tiết nội thất cần bền và chống oxy hóa nhẹ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến, van và bộ phận tiếp xúc với môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép UNS S41500

✨ Thép UNS S41500 có các ưu điểm nổi bật:

Độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, phù hợp cho các dụng cụ cắt và chi tiết máy chịu mài mòn.
Khả năng chống oxy hóa vừa phải, đảm bảo tuổi thọ trong môi trường oxy hóa nhẹ.
Gia công và hàn tương đối thuận tiện, dù cần kỹ thuật thích hợp do độ cứng cao.
Chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu kinh tế trong sản xuất công nghiệp.
Ứng dụng đa dạng, từ chế tạo dao, dụng cụ cắt, cơ khí, ô tô đến thiết bị gia dụng và thực phẩm.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép UNS S41500

🔍 Thép UNS S41500 là thép không gỉ martensitic với Cr ~12–14%, C ~0.95–1.05%, nổi bật với độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội. Thép phù hợp cho dao, kéo, dụng cụ cắt, trục, van và chi tiết cơ khí, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hiệu suất ổn định. Đây là lựa chọn kinh tế, bền bỉ và đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp cần kết hợp độ cứng cao và khả năng chống oxy hóa vừa phải.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 316 0.11mm

    Tấm Inox 316 0.11mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 14

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 14 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Thép 1.4113

    Thép 1.4113 – Đặc Tính, Ứng Dụng Và Ưu Điểm Nổi Bật 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Inox 06Cr19Ni13Mo3

    Thép Inox 06Cr19Ni13Mo3 1. Giới Thiệu Thép Inox 06Cr19Ni13Mo3 Thép Inox 06Cr19Ni13Mo3 là thép không [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.7mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.7mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.7mm Là Gì? Lá căn [...]

    CuZn42PbAl Materials

    CuZn42PbAl Materials – Hợp Kim Đồng Thau Kẽm Chì Nhôm, Gia Công Dễ Dàng, Bền [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr18Ni12Mo2Ti

    Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr18Ni12Mo2Ti Vật liệu 1Cr18Ni12Mo2Ti là một loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Inox SUS420J1 Là Gì?

    Inox SUS420J1 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SUS420J1 là loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    18.000 
    1.130.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo