Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
126.000 
216.000 
191.000 
168.000 

1. Giới Thiệu Thép UNS S42000 Là Gì?

🧪 Thép UNS S42000 là một loại thép không gỉ martensitic thuộc hệ thống UNS (Unified Numbering System), còn được biết với ký hiệu X50Cr15 hoặc 1.4021 theo tiêu chuẩn châu Âu. Đây là thép martensitic phổ biến, có hàm lượng crôm khoảng 12–14% và carbon 0.15–0.40%, giúp đạt độ cứng cao sau quá trình nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn tốt.

Thép UNS S42000 thường được sử dụng trong chế tạo dao, kéo, dụng cụ cắt, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn, nhờ sự kết hợp tối ưu giữa độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa vừa phải. Loại thép này thích hợp cho các chi tiết chịu lực, chịu mài mòn và môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép UNS S42000

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.15 – 0.40%

  • Cr: 12.0 – 14.0%

  • Ni: ≤ 0.60%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 55 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Gia công và hàn thuận tiện, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Ứng dụng đa dạng, từ chế tạo dao, dụng cụ cắt đến chi tiết cơ khí và thiết bị gia dụng.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép UNS S42000

🏭 Thép UNS S42000 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu mài mòn, độ cứng cao và chống oxy hóa vừa phải:

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi dao, kéo, dao y tế, dụng cụ cắt công nghiệp.

  • Ngành cơ khí: trục, bánh răng, van, chi tiết máy chịu áp lực và mài mòn.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, các bộ phận chịu lực và va đập.

  • Thiết bị gia dụng: tay cầm, vỏ máy, chi tiết nội thất cần chống oxy hóa nhẹ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến thực phẩm, van và bộ phận tiếp xúc với môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép UNS S42000

✨ Thép UNS S42000 có các ưu điểm nổi bật:

Khả năng chống ăn mòn vừa phải, đủ cho môi trường oxy hóa nhẹ.
Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.
Gia công và hàn thuận tiện, dễ tạo hình và lắp ráp.
Chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu kinh tế trong sản xuất công nghiệp.
Ứng dụng đa dạng, từ chế tạo dao, dụng cụ cắt, cơ khí, ô tô đến thiết bị gia dụng và thực phẩm.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép UNS S42000

🔍 Thép UNS S42000 là thép không gỉ martensitic với Cr ~12–14%, C ~0.15–0.40%, nổi bật với độ cứng, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Thép phù hợp cho dao, kéo, dụng cụ cắt, chi tiết máy, trục, van và thiết bị gia dụng, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hiệu suất ổn định. Đây là lựa chọn kinh tế, bền bỉ và đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp cần kết hợp độ cứng và khả năng chống oxy hóa vừa phải.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 350

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 350 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    SUS 631 stainless steel là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu SUS 631 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 40

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 40 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Thép Inox 1.4376

    Thép Inox 1.4376 1. Thép Inox 1.4376 Là Gì? Thép Inox 1.4376 hay còn gọi [...]

    Thép Không Gỉ 12X17T9AH4

      Thép Không Gỉ 12X17T9AH4 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 12X17T9AH4 Là Gì? 🧪 [...]

    Cuộn Inox 304 0.18mm

    Cuộn Inox 304 0.18mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    X2CrNiMoN18.12 Stainless Steel

    X2CrNiMoN18.12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Nitơ Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới [...]

    CW617N Copper Alloys

    CW617N Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Dễ Gia Công Và Chống Ăn Mòn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    37.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    270.000 
    24.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo