48.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
18.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
54.000 

X5CrNiMoTi15-2 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Cr–Ni–Mo Ổn Định Titan Chống Ăn Mòn ⚡

1. X5CrNiMoTi15-2 Material Là Gì?

X5CrNiMoTi15-2 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni–Mo, ổn định Titan (Ti-stabilized austenitic stainless steel) theo tiêu chuẩn EN. Vật liệu có hàm lượng Cr khoảng 14–16%, Ni khoảng 4.5–6.5%, Mo khoảng 1.8–2.5%, cùng cacbon thấp (C ≤ 0.06%), được bổ sung Titan để ổn định cacbon và nitơ.

So với các mác austenitic Cr–Ni thông thường, việc bổ sung Mo giúp tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường chứa clorua nhẹ đến trung bình. Titan đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn kết tủa cacbit crom, từ đó chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn hoặc khi làm việc ở nhiệt độ 450–850°C.

X5CrNiMoTi15-2 thường được xem là phiên bản ổn định Titan của các mác austenitic Cr–Ni–Mo, phù hợp cho thiết bị hóa chất nhẹ, công nghiệp thực phẩm, thiết bị nhiệt và kết cấu hàn, nơi yêu cầu độ bền ăn mòn cao, độ dẻo tốt và tuổi thọ dài.

💡 X5CrNiMoTi15-2 là inox austenitic Cr–Ni–Mo ổn định Ti, mạnh về chống ăn mòn và hàn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X5CrNiMoTi15-2 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

Cr: 14.0 – 16.0% → chống ăn mòn và oxy hóa

Ni: 4.5 – 6.5% → duy trì tổ chức austenitic

Mo: 1.8 – 2.5% → tăng chống rỗ & kẽ hở

C: ≤ 0.06% → kiểm soát độ bền và độ dẻo

Ti: ≥ 5×C → ổn định cacbon & nitơ

Mn: ≤ 2.0%

Si: ≤ 1.0%

P, S: ≤ 0.03%

Fe: nền austenitic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

Độ bền kéo: 520 – 680 MPa

Giới hạn chảy: 210 – 300 MPa

Độ giãn dài: 35 – 45%

Độ cứng: ~150 – 200 HB

Nhiệt độ làm việc liên tục: ~600°C

Chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng

Chống ăn mòn: rất tốt, đặc biệt trong môi trường clorua nhẹ

Gia công: rất tốt, dễ uốn và dập sâu

Hàn: rất ổn định nhờ Ti, ít nguy cơ ăn mòn liên tinh thể

💡 Mo và Ti là hai yếu tố then chốt tạo nên độ bền ăn mòn của X5CrNiMoTi15-2.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X5CrNiMoTi15-2 Material

Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và tính công nghệ tốt, X5CrNiMoTi15-2 được ứng dụng trong:

Công nghiệp hóa chất & thực phẩm

Bồn chứa, ống dẫn hóa chất nhẹ

Thiết bị chế biến thực phẩm

Hệ thống trao đổi nhiệt

Thiết bị nhiệt và năng lượng

Ống và vỏ thiết bị làm việc nhiệt trung bình

Kết cấu hàn chịu nhiệt

Thiết bị công nghiệp liên tục

Công nghiệp và xây dựng

Kết cấu inox ngoài trời

Chi tiết chịu môi trường ẩm

Thiết bị cần tuổi thọ cao

💡 X5CrNiMoTi15-2 phù hợp cho môi trường ăn mòn trung bình đến khá.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X5CrNiMoTi15-2 Material

Ưu điểm nổi bật của X5CrNiMoTi15-2:
Chống ăn mòn rỗ và kẽ hở rất tốt nhờ Mo

Ổn định liên tinh thể sau hàn nhờ Titan

Độ dẻo cao, dễ gia công

Austenitic ổn định, không từ tính

Bề mặt thẩm mỹ, dễ đánh bóng

Tuổi thọ cao trong môi trường công nghiệp

Phù hợp kết cấu hàn phức tạp

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X5CrNiMoTi15-2 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni–Mo ổn định Titan, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, hàn ổn định và độ dẻo vượt trội, đặc biệt phù hợp cho thiết bị hóa chất nhẹ, thực phẩm, năng lượng và kết cấu inox cao cấp. Với sự kết hợp Cr + Ni + Mo + Ti, vật liệu này mang lại độ tin cậy lâu dài cho các ứng dụng yêu cầu cao.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chống ăn mòn tốt, hàn an toàn và tuổi thọ cao, X5CrNiMoTi15-2 là lựa chọn rất đáng giá.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 304 0.10mm

    Lá Căn Inox 304 0.10mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 410 2,5mm

    Tấm Inox 410 2,5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn23Al6Mn4Fe3 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn23Al6Mn4Fe3 1. Đồng Hợp Kim CuZn23Al6Mn4Fe3 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn23Al6Mn4Fe3 [...]

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 40

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 40 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    Thép Không Gỉ 317LN

    Thép Không Gỉ 317LN 1. Thép Không Gỉ 317LN Là Gì? Thép không gỉ 317LN [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 78

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 78 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 83

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 83 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    THÉP INOX 10Cr17Mo

    THÉP INOX 10Cr17Mo 1. Giới Thiệu Thép Inox 10Cr17Mo Thép Inox 10Cr17Mo là loại thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    24.000 
    242.000 
    13.000 
    27.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo