16.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
37.000 
1.579.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

CW004A Materials – Đồng Thau Phức Hợp Cao Cấp

1. Giới Thiệu CW004A Materials

🟢 CW004A Materials, hay còn gọi là Brass Alloy CW004A, là một loại hợp kim đồng-thau phổ biến trong công nghiệp cơ khí và chế tạo chi tiết máy, nổi bật nhờ khả năng gia công dễ dàng, độ bền ổn định và tính chống ăn mòn vừa phải.

Hợp kim này thường bao gồm khoảng 60–63% đồng (Cu) và 37–40% kẽm (Zn), với một lượng nhỏ chì (Pb) và các nguyên tố khác để cải thiện khả năng tiện, phay và chống mài mòn. CW004A được đánh giá cao vì kết hợp tính cơ học ổn định, khả năng dẫn điện và nhiệt tốt, cùng khả năng đảm bảo độ chính xác cao trong các chi tiết gia công cơ khí.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW004A Materials

⚡ Một số thông số nổi bật của CW004A:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 60–63%

    • Kẽm (Zn): 37–40%

    • Chì (Pb): 0,5–1%

    • Các nguyên tố khác (Sn, Fe…): ≤ 0,5%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 280–420 MPa

    • Giới hạn chảy: 150–280 MPa

    • Độ cứng Brinell: 80–120 HB

    • Độ giãn dài: 15–25%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,4 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 900–940 °C

    • Độ dẫn điện: 15–20% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: tốt, phù hợp cho các chi tiết dẫn nhiệt và truyền điện

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Kháng ăn mòn vừa phải trong môi trường không quá khắc nghiệt.

    • Thích hợp cho các chi tiết cơ khí, phụ kiện máy móc và thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW004A Materials

🏭 Nhờ các đặc tính ưu việt, CW004A được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp cơ khí và chế tạo chi tiết máy:

    • Trục, bánh răng, vòng bi và các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.

    • Các bộ phận máy móc chịu tải nhẹ và trung bình, yêu cầu độ bền cơ học vừa phải.

  • Ngành điện – điện tử:

    • Linh kiện dẫn điện, tiếp điểm, thanh dẫn và các chi tiết điện tử.

    • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đảm bảo hiệu quả hoạt động.

  • Ngành van, phụ kiện và thiết bị công nghiệp:

    • Van, khớp nối, ống dẫn và các chi tiết cơ khí trong hệ thống nước, khí nén và dầu.

    • Phù hợp cho môi trường không quá ăn mòn, tiêu chuẩn công nghiệp nhẹ và trung bình.

  • Ứng dụng khác:

    • Thiết bị trang trí nội thất, phụ kiện cơ khí, tay nắm cửa, bản lề, phù hợp với môi trường khô và ít ăn mòn.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW004A Materials

✨ Những ưu điểm đáng chú ý:

  • Dễ gia công, tiện, phay, khoan, hàn và cắt gọt mà vẫn giữ độ chính xác cao.

  • Độ bền cơ học ổn định, đáp ứng yêu cầu chi tiết máy và thiết bị công nghiệp.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, phù hợp cho ứng dụng điện và cơ khí.

  • Kháng ăn mòn vừa phải, đáp ứng yêu cầu sử dụng trong môi trường tiêu chuẩn và công nghiệp nhẹ.

  • Chi phí hợp lý, tuổi thọ và hiệu quả kinh tế cao.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW004A Materials là hợp kim đồng – thau phổ biến, kết hợp khả năng gia công tốt, cơ tính ổn định và khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt hiệu quả. Vật liệu này thích hợp cho các chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, linh kiện điện và phụ kiện cơ khí tiêu chuẩn, nơi yêu cầu độ bền vừa phải và chi phí hợp lý.

👉 Nếu bạn cần một hợp kim dễ gia công, bền bỉ và hiệu quả trong môi trường tiêu chuẩn, thì CW004A là lựa chọn tối ưu.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim C65500 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C65500 1. Đồng Hợp Kim C65500 Là Gì? Đồng hợp kim C65500 [...]

    Inox 302S25: Thép Không Gỉ Austenitic Cho Ứng Dụng Cơ Khí Và Nhiệt Độ Cao

    Inox 302S25: Thép Không Gỉ Austenitic Cho Ứng Dụng Cơ Khí Và Nhiệt Độ Cao [...]

    Hợp Kim Đồng CuAg0.1P Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuAg0.1P 1. Hợp Kim Đồng CuAg0.1P Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Thép Inox 1.4301

    Thép Inox 1.4301 1. Thép Inox 1.4301 Là Gì? Thép Inox 1.4301, hay còn được [...]

    Thép 1.4315 Là Gì?

    Thép 1.4315 (AISI 304) – Thép Không Gỉ Austenitic Phổ Biến 1. Thép 1.4315 Là [...]

    Tấm Inox 430 0.80mm

    Tấm Inox 430 0.80mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    CA103 Materials

    CA103 Materials – Đồng Hợp Kim Cao Cấp Cho Ứng Dụng Cơ Khí, Dẫn Điện [...]

    Thép Inox UNS S43000 Là Gì?

    Thép Inox UNS S43000 Là Gì? Thép Inox UNS S43000 là một loại thép không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    270.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    191.000 
    2.700.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo