16.000 
3.372.000 
216.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
3.027.000 

CW610N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Dẫn Điện Tốt, Chống Mài Mòn Và Gia Công Linh Hoạt

1. Giới Thiệu CW610N Materials

🟢 CW610N Materials, còn được gọi là Brass Alloy CW610N, là hợp kim đồng – thau chất lượng cao, nổi bật với khả năng dẫn điện tốt, chống mài mòn hiệu quảgia công dễ dàng. Với thành phần chính gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), CW610N mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mònhiệu suất lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chính xác, thiết bị điện – điện tử, van – ống kỹ thuật, và hệ thống năng lượng – nhiệt, nhờ tính ổn định cơ học và hóa học cao, đảm bảo chi tiết hoạt động bền bỉ và hiệu suất tối ưu.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW610N Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 56–59%

  • Kẽm (Zn): 37–40%

  • Chì (Pb): 1.5–2.5%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450–630 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 260–390 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 120–180

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.47 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–940 °C

  • Độ dẫn điện: 22–27% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~120 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì độ sáng bóng, chống oxy hóa và ổn định lâu dài trong điều kiện nhiệt độ và áp suất trung bình.

  • Không bị oxy hóa nhanh, bảo đảm tuổi thọ chi tiết và thiết bị.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW610N Materials

🏭 CW610N được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng chống mài mòn, dẫn điện tốt, và gia công linh hoạt:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công trục, bánh răng, bạc lót, khớp nối và các chi tiết truyền động.

  • Thích hợp cho tiện, phay, khoan, hàn và CNC với độ chính xác cao.

Ngành điện – điện tử:

  • Sản xuất đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, chống oxy hóa trong quá trình sử dụng lâu dài.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Gia công van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Bền bỉ trong môi trường áp suất và nhiệt độ thay đổi, chống ăn mòn nhẹ.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền nhiệt, nâng cao hiệu suất vận hành và tiết kiệm năng lượng.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công tay nắm, bản lề, phụ kiện trang trí và chi tiết công nghiệp cao cấp.

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển và công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW610N Materials

CW610N mang lại nhiều lợi thế vượt trội cho người sử dụng và nhà sản xuất:

  • Chống ăn mòn mạnh mẽ: Bền trong môi trường nước, dầu, khí quyển công nghiệp.

  • Gia công dễ dàng: Có thể tiện, phay, hàn, mạ và đánh bóng mịn màng.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định trong điều kiện rung động, va đập và tải trọng liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện hiệu quả: Giúp tối ưu hóa truyền năng lượng.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW610N Materials là hợp kim đồng – thau cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống mài mòn, dẫn điện – dẫn nhiệt tốtgia công linh hoạt. Với hiệu suất ổn định và độ bền cao, CW610N là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim đồng – thau có độ bền, dễ gia công và chống ăn mòn vượt trội, CW610N là giải pháp tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 42MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 42MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    SHIM ĐỒNG 0.01MM

    SHIM ĐỒNG 0.01MM – VẬT LIỆU ĐỘ CHÍNH XÁC CAO CHO NGÀNH CƠ KHÍ VÀ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10 – Độ Bền Cao, Chịu Lực Tốt 1. [...]

    Thép Không Gỉ 1Cr18Ni9

    Thép Không Gỉ 1Cr18Ni9 – Vật Liệu Inox Phổ Biến Trong Công Nghiệp Hiện Đại [...]

    C46400 Materials

    C46400 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C46400 Là Gì? 🟢 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    CuZn23Al6Mn4Fe3Pb Materials

    CuZn23Al6Mn4Fe3Pb Materials – Hợp Kim Đồng Kẽm Nhôm Mangan Chì Với Tính Chống Mài Mòn [...]

    Tấm Inox 321 1.2mm

    Tấm Inox 321 1.2mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo