Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
270.000 
30.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
32.000 

CW708R Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn, Dẫn Điện Cao Và Gia Công Chính Xác

1. Giới Thiệu CW708R Materials

🟢 CW708R Materials, hay còn gọi là Brass Alloy CW708R, là hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao nổi bật với khả năng dẫn điện tốt, chống mài mòn vượt trội và dễ gia công chính xác. Thành phần chính bao gồm đồng (Cu), kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb), giúp cân bằng hoàn hảo giữa tính dẻo, độ bền cơ học và hiệu suất sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

CW708R thường được ứng dụng trong các lĩnh vực cơ khí chính xác, thiết bị điện – điện tử, van – ống kỹ thuật và hệ thống năng lượng – nhiệt. Hợp kim này đặc biệt phù hợp với các chi tiết yêu cầu dẫn điện ổn định, chống mài mòn cao và gia công chính xác, nâng cao tuổi thọ và hiệu suất vận hành sản phẩm.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW708R Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 54–57%

  • Kẽm (Zn): 37–40%

  • Chì (Pb): 2–4%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450–650 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 250–380 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 130–190

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.50 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 885–940 °C

  • Độ dẫn điện: 22–28% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~122 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì độ sáng bóng, chống oxy hóa và ổn định lâu dài.

  • Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất trung bình.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW708R Materials

🏭 CW708R được sử dụng rộng rãi nhờ dẫn điện tốt, chống mài mòn và gia công linh hoạt:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công trục, bánh răng, bạc lót, khớp nối và chi tiết truyền động.

  • Dễ dàng thực hiện các quy trình tiện, phay, khoan, hàn và CNC.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, chống oxy hóa và hoạt động bền lâu.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Chịu được môi trường áp suất, nhiệt độ thay đổi và độ ẩm cao.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền nhiệt, nâng cao hiệu suất vận hành và tiết kiệm năng lượng.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công phụ kiện, tay nắm, bản lề và chi tiết trang trí cao cấp.

  • Chống ăn mòn trong môi trường nước biển và công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW708R Materials

Ưu điểm nổi bật của CW708R:

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Bền trong môi trường nước, dầu và khí quyển công nghiệp.

  • Gia công dễ dàng: Phay, tiện, hàn, mạ và đánh bóng hiệu quả.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định trong điều kiện rung động, va đập và tải trọng liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện tốt: Tối ưu hóa truyền năng lượng và hiệu suất vận hành.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW708R Materials là hợp kim đồng – thau cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa dẫn điện tốt, chống mài mòn vượt trội và gia công linh hoạt. Với hiệu suất ổn định, độ bền cao và khả năng hoạt động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, CW708R là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp.

👉 Nếu bạn cần hợp kim đồng – thau có độ bền, dẫn điện vượt trội và chống ăn mòn lâu dài, CW708R chính là giải pháp tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Shim Đồng Đỏ 0.55mm

    Shim Đồng Đỏ 0.55mm – Lá Đồng Dày Vừa, Dẫn Điện – Dẫn Nhiệt Ổn [...]

    Inox 410 Là Gì?

    Inox 410 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 410 là loại [...]

    X2CrNbTi20 Material

    X2CrNbTi20 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr Rất Cao Ổn Định Nb–Ti Chịu Nhiệt [...]

    GIÁ ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 16

    GIÁ ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 16 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC [...]

    Shim Chêm Inox 304 0.50mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.50mm – Giải Pháp Đệm Chính Xác Cho Ngành Cơ Khí [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 40 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 40 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    X1CrNiMoCuN20-18-7 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X1CrNiMoCuN20-18-7 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X1CrNiMoCuN20-18-7 là [...]

    Thép Không Gỉ 00Cr18Ni10N

    Thép Không Gỉ 00Cr18Ni10N Là Gì? Thép không gỉ 00Cr18Ni10N là phiên bản cải tiến [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    16.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo