168.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
270.000 
16.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S43035

Inox S43035 Là Gì?

Inox S43035 là một mác thép không gỉ ferritic thuộc hệ UNS S43035, được cải tiến từ dòng inox 430 truyền thống nhằm nâng cao khả năng gia công, độ ổn định và tính đồng đều của vật liệu trong quá trình sử dụng thực tế. Với thành phần hóa học chủ yếu là Sắt (Fe) và Crom (Cr), Inox S43035 không hoặc chứa rất ít Nickel, giúp vật liệu này có giá thành kinh tế nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu cơ bản về chống gỉ và độ bền cơ học trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Nhờ cấu trúc ferritic ổn định, Inox S43035 ít bị biến dạng khi làm việc ở nhiệt độ thường và trung bình, đồng thời không xảy ra hiện tượng hóa bền nguội mạnh như inox Austenitic. Điều này giúp vật liệu dễ kiểm soát kích thước, dễ gia công cơ khí và hàn, đặc biệt phù hợp với các chi tiết sản xuất hàng loạt. Trong thực tế, Inox S43035 thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần chống oxy hóa bề mặt, độ bền vừa phải và chi phí hợp lý.

Bên cạnh inox, trong ngành cơ khí và chế tạo, nhiều doanh nghiệp còn kết hợp sử dụng các hợp kim đồng cho những chi tiết yêu cầu dẫn điện, dẫn nhiệt hoặc gia công chính xác. Ví dụ như CuZn5 Copper Alloys nổi bật với tính dẫn điện ổn định; CuZn36Pb1-5 Copper Alloys được ưa chuộng nhờ khả năng gia công cắt gọt tốt; CuZn35Ni2 Copper Alloys có độ bền và chống mài mòn cao; hay CuZn38Pb1-5 Copper Alloys phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ dẻo và tính ổn định. Việc hiểu rõ từng loại vật liệu sẽ giúp lựa chọn chính xác hơn cho từng ứng dụng kỹ thuật cụ thể.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S43035

Inox S43035 mang đầy đủ các đặc trưng của dòng inox ferritic, đồng thời được tinh chỉnh để nâng cao hiệu quả sử dụng trong sản xuất công nghiệp. Một số đặc tính kỹ thuật nổi bật của vật liệu này gồm:

  • Cấu trúc ferritic ổn định: Giúp vật liệu ít bị biến dạng, ít cong vênh trong quá trình gia công và sử dụng lâu dài.

  • Hàm lượng Crom phù hợp: Tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, giúp inox S43035 chống gỉ và chống oxy hóa tốt trong môi trường khí quyển, hơi nước và điều kiện làm việc thông thường.

  • Khả năng chịu nhiệt trung bình: Inox S43035 có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ lên tới khoảng 600–700°C trong thời gian dài mà không suy giảm nhanh tính chất cơ học.

  • Dễ gia công và hàn: So với nhiều mác inox khác, S43035 dễ cắt, uốn, dập và hàn bằng các phương pháp phổ biến, giúp tiết kiệm chi phí sản xuất.

  • Độ bền cơ học vừa phải: Phù hợp với các chi tiết chịu lực trung bình, không yêu cầu tải trọng quá lớn hay môi trường ăn mòn khắc nghiệt.

Những đặc tính này giúp Inox S43035 trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng cần sự cân bằng giữa hiệu năng kỹ thuật và chi phí đầu tư.

Ứng Dụng Của Inox S43035

Nhờ các đặc tính kỹ thuật ổn định, Inox S43035 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

🏭 Cơ khí – Chế tạo máy

  • Khung máy, giá đỡ: Phù hợp với các kết cấu không chịu tải trọng quá lớn nhưng cần độ bền và chống gỉ bề mặt.

  • Chi tiết gia công cơ khí: Bulong, bản mã, phụ kiện cơ khí yêu cầu độ ổn định kích thước.

🏗️ Xây dựng & kết cấu công nghiệp

  • Lan can, tấm che, ốp bảo vệ: Sử dụng trong nhà xưởng, công trình công nghiệp, nơi môi trường không quá ăn mòn.

  • Thanh nẹp, phụ kiện kết cấu: Đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền trong thời gian dài.

📦 Thiết bị và sản phẩm công nghiệp

  • Vỏ máy, thiết bị tiêu chuẩn: Inox S43035 đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng liên tục, dễ bảo trì.

  • Ống dẫn khí, chi tiết phụ trợ: Phù hợp cho các hệ thống không tiếp xúc với hóa chất mạnh.

Để tìm hiểu thêm về các loại vật liệu cơ khí khác cũng như so sánh đặc tính giữa inox, thép hợp kim và kim loại màu, bạn có thể tham khảo tại 👉 https://vatlieucokhi.com/ – nguồn thông tin tổng hợp hữu ích cho kỹ sư và doanh nghiệp sản xuất.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S43035

Inox S43035 sở hữu nhiều ưu điểm giúp nó được ưa chuộng trong các dự án cơ khí và xây dựng:

🌟 Giá thành cạnh tranh: Không sử dụng nhiều Nickel nên chi phí thấp hơn so với inox Austenitic như 304 hay 316.
🌟 Chống gỉ và oxy hóa tốt: Đủ đáp ứng cho môi trường khí quyển, nhà xưởng và điều kiện làm việc thông thường.
🌟 Dễ gia công: Tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình cắt, uốn, hàn và lắp ráp.
🌟 Ổn định kích thước: Ít biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài.
🌟 Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp cho nhiều lĩnh vực từ cơ khí, xây dựng đến thiết bị công nghiệp.

Những ưu điểm này giúp Inox S43035 trở thành giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các doanh nghiệp cần vật liệu bền, dễ sử dụng và tối ưu chi phí.

Bảng Giá Inox S43035

Bảng giá Inox S43035 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như độ dày, kích thước, hình dạng sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh), số lượng đặt hàng, cũng như yêu cầu gia công đi kèm. So với các mác inox Austenitic cao cấp, giá Inox S43035 thường mềm hơn, phù hợp với các dự án có ngân sách vừa phải.

Các dạng sản phẩm phổ biến

  • Tấm Inox S43035: Dùng làm phôi gia công, vỏ máy, tấm che và kết cấu nhẹ.

  • Cuộn Inox S43035: Phục vụ sản xuất hàng loạt, dễ tạo hình theo yêu cầu.

  • Thanh & Ống Inox S43035: Ứng dụng trong khung đỡ, hệ thống dẫn khí và chi tiết cơ khí.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

📌 Biến động giá nguyên liệu thép không gỉ trên thị trường.
📌 Khối lượng và thời điểm đặt hàng.
📌 Mức độ gia công bổ sung như cắt CNC, mài bề mặt, uốn theo kích thước đặc thù.

Do đó, để có bảng giá Inox S43035 chính xác và phù hợp nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để được tư vấn chi tiết theo nhu cầu sử dụng thực tế.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CuZn40Pb2 Là Gì?

    Đồng CuZn40Pb2 1. Đồng CuZn40Pb2 Là Gì? Đồng CuZn40Pb2 là một hợp kim đồng thau [...]

    Đồng Hợp Kim CW500L Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW500L 1. Đồng Hợp Kim CW500L Là Gì? Đồng hợp kim CW500L [...]

    LÁ CĂN INOX 420 0.01MM

    LÁ CĂN INOX 420 0.01MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.01mm Lá [...]

    Thép Inox 04Cr17Ni12Mo2

    Thép Inox 04Cr17Ni12Mo2 1. Thép Inox 04Cr17Ni12Mo2 Là Gì? Thép Inox 04Cr17Ni12Mo2 là một loại [...]

    Vật Liệu Z2CN18.09

    Vật Liệu Z2CN18.09 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z2CN18.09 Z2CN18.09 là thép martensitic không gỉ [...]

    Lục Giác Inox 420 22mm

    Lục Giác Inox 420 22mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Shim Chêm Inox 316 0.65mm là gì?

    Shim Chêm Inox 316 0.65mm 1. Shim Chêm Inox 316 0.65mm là gì? Shim chêm [...]

    Đồng CuZn31Si Là Gì?

    Đồng CuZn31Si 1. Đồng CuZn31Si Là Gì? Đồng CuZn31Si là một loại hợp kim đồng [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    1.130.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo