Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
61.000 

Đồng Hợp Kim CuNi1Si

1. Đồng Hợp Kim CuNi1Si Là Gì?

Đồng hợp kim CuNi1Si là một loại hợp kim đồng chứa khoảng 1% niken (Ni) và một lượng nhỏ silic (Si). Sự kết hợp giữa đồng, niken và silic tạo ra một hợp kim có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đặc biệt có khả năng chịu mài mòn vượt trội. CuNi1Si thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ bền và độ bền nhiệt cao, cùng khả năng chống oxy hóa tốt.

Hợp kim này rất thích hợp cho các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp, và chi tiết cần chịu tải trọng lớn, trong đó độ bền và tính ổn định vật liệu được ưu tiên hàng đầu.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số, thuộc tính và phân loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim CuNi1Si

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) Còn lại
Ni (Niken) 0.8 – 1.2
Si (Silic) 0.3 – 0.7
Fe (Sắt) ≤ 0.3
Pb (Chì) ≤ 0.05
Zn (Kẽm) ≤ 0.3
Tạp chất khác ≤ 0.2

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 350 – 480 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 8 – 15%

  • Độ cứng (Hardness): 110 – 150 HV

  • Khối lượng riêng: Khoảng 8.8 g/cm³

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường nước biển và khí quyển công nghiệp

  • Khả năng chịu mài mòn: Rất tốt

  • Khả năng gia công: Dễ gia công cơ khí, phù hợp cho các quy trình tiện, khoan, phay

🔗 So sánh nhanh: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim CuNi1Si

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Cụ Thể
Cơ khí chế tạo Chi tiết máy, bạc đạn, bánh răng chịu mài mòn
Công nghiệp hàng hải Van, phụ kiện tàu, thiết bị chịu môi trường biển
Thiết bị công nghiệp Các bộ phận chịu tải trọng và ma sát cao
Ô tô – xe máy Chi tiết chịu mài mòn và áp lực cơ học
Thiết bị điện Linh kiện dẫn điện, bộ phận tản nhiệt

CuNi1Si được đánh giá cao nhờ khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, phù hợp để sản xuất các chi tiết máy trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim thông dụng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim CuNi1Si

Khả năng chống mài mòn cao: Phù hợp với các ứng dụng chịu ma sát lớn.
Chống ăn mòn hiệu quả: Đặc biệt trong môi trường nước biển và công nghiệp.
Độ bền cơ học vượt trội: Đáp ứng yêu cầu chịu lực và ổn định lâu dài.
Gia công dễ dàng: Hợp kim có tính dẻo và ổn định khi gia công cắt gọt.
Khả năng chống oxy hóa: Tăng tuổi thọ sản phẩm trong môi trường nhiệt độ trung bình.

🔗 Tổng quan: Kim loại đồng và các đặc tính nổi bật

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim CuNi1Si là vật liệu lý tưởng cho những ứng dụng cần sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn tốt. Với đặc tính kỹ thuật phù hợp và chi phí hợp lý, CuNi1Si được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cơ khí, hàng hải, ô tô và thiết bị điện.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng hợp kim có khả năng chịu tải và mài mòn cao, CuNi1Si chính là sự lựa chọn phù hợp cho dự án của bạn.

🔗 Bổ sung kiến thức: Đồng và hợp kim của đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 304 16mm

    Tấm Inox 304 16mm – Độ Bền Cao, Ứng Dụng Mạnh Mẽ 1. Giới Thiệu [...]

    Hợp Kim Đồng CuPb1P Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuPb1P 1. Hợp Kim Đồng CuPb1P Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Thép Inox UNS S43400

    Thép Inox UNS S43400 – Martensitic Chống Ăn Mòn Cao, Cơ Tính Ổn Định 1. [...]

    C70400 Materials

    C70400 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel Hiệu Suất Cao 1. Giới Thiệu C70400 Materials [...]

    Thép Không Gỉ 1.4116 Là Gì?

    Thép Không Gỉ 1.4116 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép Không [...]

    Shim Chêm Inox 304 4mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 4mm – Sự Lựa Chọn Bền Bỉ Cho Ứng Dụng Chịu [...]

    Lá Căn Đồng 3.5mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 3.5mm 1. Lá Căn Đồng 3.5mm Là Gì? Lá căn đồng 3.5mm [...]

    Đồng Hợp Kim CW404J Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW404J 1. Đồng Hợp Kim CW404J Là Gì? Đồng hợp kim CW404J [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    126.000 
    61.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    11.000 
    90.000 
    270.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo