3.027.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
126.000 

C71500 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Niken Hiệu Suất Cao Trong Môi Trường Biển

1. C71500 Copper Alloys Là Gì?

C71500 Copper Alloys là hợp kim đồng-niken với hàm lượng niken cao (khoảng 30%), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất công nghiệp. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng hàng hải, dầu khí và hóa chất nặng, nơi mà độ bền và tuổi thọ là yếu tố then chốt.

So với các hợp kim đồng-kẽm như CuZn5 Copper Alloys, C71500 vượt trội hơn nhờ khả năng chống rỗ và chống ăn mòn khe hở, đặc biệt trong môi trường chứa ion clorua.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C71500 Copper Alloys

Hợp kim C71500 nổi bật với các thông số kỹ thuật quan trọng:

  • Thành phần hóa học: Đồng (Cu) chiếm khoảng 70%, Niken (Ni) khoảng 30%, cùng một lượng nhỏ sắt và mangan để cải thiện cơ tính.

  • Cơ tính: Độ bền kéo cao, khả năng chịu lực tốt và duy trì độ dẻo dai cần thiết.

  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc trong môi trường nước biển, chống rỗ (pitting), ăn mòn khe (crevice corrosion) và chống vi sinh vật gây hại trong nước biển (biofouling).

  • Dẫn điện & dẫn nhiệt: Thấp hơn đồng tinh khiết, nhưng vẫn đủ cho các ứng dụng chuyên biệt.

  • Khả năng gia công: Dễ dàng gia công, hàn và lắp đặt, tương tự các hợp kim như CuZn35Ni2 Copper Alloys.


3. Ứng Dụng Của C71500 Copper Alloys

Nhờ đặc tính vượt trội, C71500 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi:

  • Ngành hàng hải: Chế tạo trục chân vịt, ống dẫn nước biển, vỏ tàu, hệ thống ngưng tụ và bộ trao đổi nhiệt.

  • Ngành dầu khí: Dùng trong các bộ phận đường ống, van và phụ kiện tiếp xúc trực tiếp với nước biển và hóa chất.

  • Ngành hóa chất: Sản xuất bồn chứa, ống trao đổi nhiệt, hệ thống xử lý nước thải hóa chất.

  • Ngành công nghiệp năng lượng: Dùng trong hệ thống làm mát nhà máy điện, thay thế các hợp kim đồng kẽm như CuZn36Pb1.5 Copper Alloys hoặc CuZn38Pb1.5 Copper Alloys.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của. C71500 Copper Alloys

C71500 được đánh giá cao nhờ:

  • 🌊 Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nước biển và dung dịch muối.

  • 🛡️ Chống rỗ và ăn mòn khe hiệu quả hơn nhiều hợp kim đồng khác.

  • ⚙️ Độ bền cơ học cao nhưng vẫn duy trì tính dẻo tốt.

  • 🔧 Dễ gia công và hàn, phù hợp với nhiều phương pháp chế tạo công nghiệp.

  • 🌍 Ứng dụng đa dạng từ hàng hải, hóa chất, dầu khí đến năng lượng.

So với các hợp kim đồng-kẽm như CuZn35Ni2 Copper Alloys, C71500 có tuổi thọ và độ tin cậy cao hơn trong môi trường khắc nghiệt.


5. Tổng Kết

C71500 Copper Alloys là hợp kim đồng-niken với hàm lượng niken cao, chuyên biệt cho môi trường khắc nghiệt như biển, hóa chất và dầu khí. Với khả năng chống ăn mòn ưu việt, độ bền cơ học cao và dễ gia công, C71500 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình yêu cầu độ tin cậy và tuổi thọ lâu dài.

Đối với kỹ sư và doanh nghiệp, việc lựa chọn C71500 giúp tối ưu hóa chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu suất vận hành vượt trội. Bạn có thể tham khảo thêm nhiều loại vật liệu công nghiệp khác tại Vật Liệu Cơ Khí.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    1.4369 Stainless Steel

    1.4369 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn42Mn2 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn42Mn2 1. Đồng Hợp Kim CuZn42Mn2 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn42Mn2 [...]

    Lục Giác Inox 420 127mm

    Lục Giác Inox 420 127mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Thép 2301 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép 2301 Là Gì? 🧪 Thép 2301 là một loại thép hợp [...]

    436 Materia

    436 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Hóa Molypden, Chống Ăn Mòn & [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 58

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 58 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Thép Inox X2CrNi18.9

    Thép Inox X2CrNi18.9 1. Thép Inox X2CrNi18.9 Là Gì? Thép Inox X2CrNi18.9 là một loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 26

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 26 – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    242.000 
    1.130.000 
    13.000 
    2.391.000 
    1.345.000 
    3.027.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo