Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 ₫

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 ₫

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 ₫

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 ₫

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 ₫

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 ₫

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 ₫

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 ₫

C80000 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 80/20 Chống Ăn Mòn Cao Cấp

1. Giới Thiệu C80000 Materials

🟢 C80000 Materials, còn được biết đến với tên Copper-Nickel 80/20 Alloy, là một loại hợp kim đồng – niken cao cấp, gồm 80% đồng (Cu) và 20% niken (Ni), có thể kết hợp thêm một lượng nhỏ mangan (Mn) và sắt (Fe) nhằm cải thiện tính cơ học và khả năng chống ăn mòn. Hợp kim này được phát triển để chịu được môi trường nước biển, dung dịch muối và các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt, đồng thời duy trì cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

C80000 nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn ứng suất, rỗ và ăn mòn khe hở, đồng thời giữ được tính ổn định cơ học trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành hàng hải, dầu khí, điện – năng lượng và công nghiệp nặng, nơi yêu cầu khả năng chịu ăn mòn và độ bền cơ học tối ưu.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C80000 Materials

⚙️ C80000 sở hữu các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 80%

    • Niken (Ni): 20%

    • Mangan (Mn) và Sắt (Fe): ≤ 1%

  • Cơ tính cơ học:

    • Độ bền kéo: 350–500 MPa

    • Giới hạn chảy: 200–350 MPa

    • Độ cứng Brinell: 90–140 HB

    • Độ giãn dài: 20–35%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,9 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.150–1.220 °C

    • Độ dẫn điện: 5–7% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: 35–45 W/m·K

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Kháng ăn mòn cao trong môi trường nước biển và dung dịch muối.

    • Chống ăn mòn khe hở, ăn mòn rỗ và ăn mòn ứng suất.

    • Khả năng chống bám bẩn sinh học (hàu, rong rêu, vi sinh vật biển) giúp giảm chi phí bảo trì.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của C80000 Materials

🏭 Nhờ hiệu năng vượt trội, C80000 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Ngành hàng hải:

    • Trục chân vịt, cánh quạt tàu thủy, bánh răng và phụ kiện ngâm nước biển.

    • Van, khớp nối, bộ trao đổi nhiệt và bình ngưng ngoài khơi.

  • Ngành dầu khí và hóa chất:

    • Hệ thống đường ống ngoài khơi, van, bơm và bình chứa dung dịch ăn mòn.

    • Thiết bị tiếp xúc với môi trường hóa chất oxy hóa, áp suất và nhiệt độ biến đổi.

  • Cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng:

    • Bánh răng, trục quay, ổ trục và linh kiện chịu tải nặng.

    • Chi tiết công nghiệp hạng nặng và thiết bị vận hành liên tục.

  • Ngành điện – năng lượng:

    • Linh kiện tiếp xúc điện, bộ phận dẫn điện và chi tiết truyền nhiệt.

    • Hệ thống trao đổi nhiệt, nhà máy điện và các ứng dụng năng lượng tái tạo.

  • Trang trí và kiến trúc cao cấp:

    • Tay nắm cửa, lan can, bản lề và phụ kiện nội – ngoại thất chống oxy hóa, giữ màu lâu bền và thẩm mỹ cao.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C80000 Materials

✨ Những ưu điểm vượt trội của C80000:

  • Khả năng chống ăn mòn xuất sắc, đặc biệt trong môi trường biển và dung dịch muối.

  • Chống bám bẩn sinh học, giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ thiết bị.

  • Độ bền cơ học ổn định, chịu tải nặng và ma sát tốt.

  • Dễ gia công, hàn, tiện, rèn, cắt gọt và tạo hình linh hoạt.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đáp ứng yêu cầu trong ngành điện – năng lượng.

  • Tuổi thọ dài, giúp giảm chi phí bảo dưỡng và vận hành lâu dài.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

✅ C80000 Materials – Copper-Nickel 80/20 Alloy là hợp kim đồng – niken cao cấp, với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học ổn định và tuổi thọ lâu dài. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ngành hàng hải, dầu khí, điện – năng lượng và công nghiệp nặng, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ bền lâu dài.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim chịu môi trường biển khắc nghiệt, bền bỉ và dễ gia công, thì C80000 Materials là lựa chọn tối ưu.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox Z6CN18.09 là gì?

    Báo Giá Inox Z6CN18.09 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng Inox Z6CN18.09 là [...]

    ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 23

    ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 23 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 30

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 30 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    GIÁ ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 31

    GIÁ ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 31 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC [...]

    Thép Không Gỉ STS420J1

    Báo Giá Thép Không Gỉ STS420J1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng Thép [...]

    Báo Giá Thép Duplex X2CrNiN23-4

    Báo Giá Thép Duplex X2CrNiN23-4 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng Thép Duplex [...]

    Inox UNS S43400 Là Gì?

    Inox UNS S43400 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox UNS S43400 [...]

    Thép Không Gỉ 1.4529 Là Gì?

    Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4529 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng Thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    18.000 ₫
    2.102.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 ₫
    90.000 ₫
    146.000 ₫

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo