67.000 
270.000 
2.102.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

CW408J Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Gia Công Dễ Dàng Và Dẫn Nhiệt Hiệu Quả

1. Giới Thiệu CW408J Materials

🟢 CW408J Materials, còn được gọi là Brass Alloy CW408J, là hợp kim đồng – thau cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, dễ gia công, và dẫn nhiệt – điện tốt. Với thành phần chủ yếu gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), CW408J được thiết kế để đảm bảo độ bền cơ học cao, tính dẻo tốt, và hiệu suất ổn định trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Vật liệu này thích hợp cho các ngành cơ khí chính xác, van – ống kỹ thuật, thiết bị điện – điện tử, và các hệ thống năng lượng – nhiệt, nơi yêu cầu hợp kim có khả năng vận hành bền bỉ, ổn định và chống mài mòn tối ưu.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW408J Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 55–58%

  • Kẽm (Zn): 40–43%

  • Chì (Pb): 2–2.5%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 480–680 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 270–420 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 130–200

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.49 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–950 °C

  • Độ dẫn điện: 22–27% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~123 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, môi trường công nghiệp và biển.

  • Duy trì độ sáng bóng và ổn định trong điều kiện nhiệt độ, áp suất và độ ẩm thay đổi.

  • Không bị oxy hóa nhanh, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW408J Materials

🏭 CW408J được ứng dụng rộng rãi nhờ đặc tính chống ăn mòn, độ bền cao và khả năng gia công linh hoạt:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bánh răng, trục, bạc lót, khớp nối và chi tiết truyền động.

  • Thích hợp cho các quy trình tiện, phay, khoan và hàn trên máy CNC.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định và giảm thất thoát năng lượng.

Ngành van – ống – thiết bị kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Hoạt động bền bỉ trong môi trường áp suất, nhiệt độ và độ ẩm thay đổi.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Dùng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền năng lượng, giảm thất thoát nhiệt.

Ngành hàng hải – trang trí:

  • Gia công phụ kiện, tay nắm, bản lề và chi tiết trang trí cao cấp.

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển và khí hậu khắc nghiệt.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW408J Materials

CW408J sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ: Bền trong môi trường biển, dầu và công nghiệp.

  • Gia công linh hoạt: Tiện, phay, hàn, đánh bóng và mạ bề mặt dễ dàng.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định dưới tải trọng lớn và rung động liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện hiệu quả: Tối ưu hóa hiệu suất năng lượng.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW408J Materials là hợp kim đồng – thau chất lượng cao, kết hợp độ bền cơ học, tính dẫn tốt, và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Với khả năng gia công linh hoạt và hiệu suất ổn định, CW408J là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng và hàng hải.

👉 Nếu bạn cần hợp kim đồng – thau có độ bền cao, dẫn điện – nhiệt tốt và tuổi thọ lâu dài, CW408J là giải pháp hoàn hảo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox 416 Tính Chất

    Inox 416 Tính Chất 1 Giới Thiệu Chung Về Inox 416 Inox 416 là một [...]

    Shim Chêm Inox 0.13mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 0.13mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Các Ứng Dụng Cơ [...]

    Đồng Hợp Kim C19000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C19000 1. Đồng Hợp Kim C19000 Là Gì? Đồng Hợp Kim C19000 [...]

    Tấm Inox 316 0.90mm

    Tấm Inox 316 0.90mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Hợp Kim Đồng CW306G Là Gì?

    HỢP KIM ĐỒNG CW306G – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    X2CrNbZr17 Material

    X2CrNbZr17 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Nb–Zr Chống Ăn Mòn Cao ⚙️ [...]

    Đồng CuZn43Pb2Al Là Gì?

    Đồng CuZn43Pb2Al 1. Đồng CuZn43Pb2Al Là Gì? Đồng CuZn43Pb2Al là một hợp kim đồng thau [...]

    Cuộn Inox 316 5mm

    Cuộn Inox 316 5mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    67.000 
    42.000 
    242.000 
    32.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo