67.000 
3.372.000 
54.000 
42.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS434 Là Gì?

🧪 Vật liệu SUS434 là thép không gỉ martensitic, được thiết kế với hàm lượng crôm cao (khoảng 17 – 18%)cacbon vừa phải (C ~ 0.12 – 0.15%), tạo ra độ cứng cao sau nhiệt luyện, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình. SUS434 thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, chế tạo dụng cụ cắt, van, trục và các chi tiết chịu áp lực vừa phải.

Loại thép này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa, đồng thời có tính ổn định kích thước sau gia công và nhiệt luyện. Với chi phí hợp lý, SUS434 là lựa chọn phổ biến trong sản xuất hàng loạt các chi tiết công nghiệp và ô tô.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu SUS434

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.12 – 0.15%

  • Cr: 17 – 18%

  • Ni: ≤ 0.75%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: 45 – 52 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ bền cao, chịu mài mòn và lực tác động tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, thích hợp cho môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

  • Dễ gia công và hàn, thuận tiện cho chế tạo chi tiết phức tạp.

  • Ổn định kích thước, hạn chế biến dạng sau nhiệt luyện hoặc hàn.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và ô tô.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu SUS434

🏭 SUS434 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng, chống ăn mòn vừa phải và khả năng chịu nhiệt trung bình:

  • Ngành ô tô: trục, van, chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải, bộ phận động cơ.

  • Chế tạo dụng cụ cắt: lưỡi dao, kéo, dụng cụ cơ khí yêu cầu độ bền cao.

  • Ngành cơ khí chế tạo máy: trục, bánh răng, các chi tiết chịu lực vừa phải.

  • Thiết bị gia dụng: bộ phận máy móc, dụng cụ tiếp xúc môi trường ẩm và oxy hóa nhẹ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và oxy hóa nhẹ, van và chi tiết chịu áp lực vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu SUS434

✨ SUS434 có các ưu điểm nổi bật:

Độ cứng và độ bền cao, chịu mài mòn và lực tác động tốt.
Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.
Dễ gia công và hàn, thuận tiện cho sản xuất và chế tạo chi tiết phức tạp.
Ổn định kích thước, hạn chế biến dạng sau nhiệt luyện hoặc hàn.
Chi phí hợp lý, là giải pháp kinh tế cho các chi tiết công nghiệp và ô tô.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu SUS434

🔍 Vật liệu SUS434 là thép không gỉ martensitic, có độ cứng cao, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Với thành phần Cr ~ 17 – 18%, C ~ 0.12 – 0.15%, SUS434 thích hợp cho các ứng dụng trong ngành ô tô, chế tạo dụng cụ cắt, cơ khí chế tạo máy, thiết bị gia dụng và thực phẩm, nơi cần chi tiết chịu mài mòn, bền, chống oxy hóa và ổn định kích thước. Đây là lựa chọn hiệu quả về chi phí, bền bỉ và dễ gia công, mang lại sự ổn định trong môi trường công nghiệp và dân dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 83

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 83 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Thép Không Gỉ 320S31

    Thép Không Gỉ 320S31 Là Gì? Thép không gỉ 320S31 là một loại thép không [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4406

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4406 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4406, hay còn gọi [...]

    Vật Liệu 304L

    Vật Liệu 304L 1. Vật Liệu 304L Là Gì? Vật liệu 304L là một loại [...]

    X5CrNiNb18.9 Stainless Steel

    X5CrNiNb18.9 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Niobi, Chống Ăn Mòn Sau [...]

    Thép 43219 Là Gì?

    Thép 43219 Là Gì? Thép 43219 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, [...]

    VẬT LIỆU 12Cr17Ni7

    VẬT LIỆU 12Cr17Ni7 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 12Cr17Ni7 12Cr17Ni7 là một loại thép [...]

    C50700 Copper Alloys

    C50700 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Phosphor Bronze Tin Cậy 1. Giới thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    32.000 
    216.000 
    34.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    11.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo