1.130.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
24.000 
32.000 
2.391.000 

Thép Inox 1.4640

1. Thép Inox 1.4640 Là Gì?

Thép Inox 1.4640 là một loại thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, chứa hàm lượng Niken và Silicon tương đối lớn, thường được sử dụng trong các môi trường nhiệt độ cao và có nguy cơ oxy hóa mạnh. Vật liệu này còn được biết đến với các tên gọi tương đương như X8CrNiSi18-9-3 theo tiêu chuẩn DIN. Đây là một biến thể đặc biệt của inox 304, có bổ sung Silicon (Si) để nâng cao khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, đồng thời giữ được cấu trúc ổn định khi làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ biến thiên.

Với tính năng kháng nhiệt tốt và khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường oxy hóa, inox 1.4640 được ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, sản xuất thiết bị chịu nhiệt, buồng đốt, và các kết cấu chịu lửa.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4640

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.5 – 10.5
Si 2.5 – 3.5
Mn ≤ 2.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

Việc bổ sung Silicon ở mức 2.5–3.5% mang lại khả năng chống oxy hóa vượt trội, đặc biệt trong các môi trường khí nóng chứa oxi, lưu huỳnh hoặc các chất ăn mòn khác.

🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng (HB): ≤ 200

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: Lên đến 900°C

  • Từ tính: Không từ tính (trong trạng thái ủ)

Thép Inox 1.4640 thể hiện độ bền tốt trong môi trường oxy hóa nhiệt độ cao. Cấu trúc Austenitic ổn định cho phép vật liệu hoạt động ổn định ở cả nhiệt độ âm sâu hoặc nhiệt cao kéo dài.

🔗 Tham khảo thêm: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4640

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Thiết bị chịu nhiệt, bồn phản ứng, bộ trao đổi nhiệt, buồng đốt
Sản xuất thực phẩm Hệ thống gia nhiệt, lò nướng công nghiệp, bộ phận truyền nhiệt
Luyện kim – năng lượng Ống chịu nhiệt, lò nung, linh kiện chịu nhiệt cao
Công nghiệp vật liệu Buồng đốt, cấu kiện chịu lửa, bộ phận làm nóng nhanh
Thiết bị đốt rác Lò đốt, ống xả nhiệt cao, thiết bị trao đổi nhiệt trong môi trường oxy hóa

Thép 1.4640 thường được chọn khi cần vật liệu ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn không khí, đặc biệt là nơi có phản ứng oxi hóa hoặc nhiệt phân.

🔗 Xem thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4640

Chống oxy hóa cực tốt ở nhiệt độ cao, nhờ hàm lượng Silicon cao
Ổn định cấu trúc ở cả nhiệt độ thấp và cao, không biến dạng khi nung nóng
Gia công dễ dàng bằng các phương pháp thông thường
Không từ tính, phù hợp cho các thiết bị công nghiệp và điện tử
Khả năng hàn tốt, không yêu cầu xử lý nhiệt sau hàn

Dù không có khả năng chống ăn mòn cao như inox 316L, nhưng Inox 1.4640 vẫn đủ đáp ứng tốt trong môi trường khô, nóng, hoặc ít ẩm. Không nên dùng trong môi trường clorua ẩm hoặc axit mạnh.

🔗 Tìm hiểu thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4640 là loại thép không gỉ đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao và môi trường oxy hóa mạnh. Nhờ vào hàm lượng Silicon cao và cấu trúc Austenitic ổn định, vật liệu này có thể chịu đựng tốt trong các lò nhiệt luyện, thiết bị đốt, và ứng dụng công nghiệp chịu lửa khác.

Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu chống oxy hóa tốt, hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 900°C, thì Inox 1.4640 chính là lựa chọn ưu việt, bền vững và đáng tin cậy cho các hệ thống nhiệt công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 150

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 150 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Thép Inox 10Cr17Mn6Ni4N20

    Thép Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 1. Thép Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 Là Gì? Thép Inox 10Cr17Mn6Ni4N20 là một loại [...]

    Lá Căn Inox 410 0.15mm

    Lá Căn Inox 410 0.15mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn23Al6Mn4Fe3Pb Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn23Al6Mn4Fe3Pb 1. Đồng Hợp Kim CuZn23Al6Mn4Fe3Pb Là Gì? Đồng hợp kim CuZn23Al6Mn4Fe3Pb [...]

    Tấm Inox 304 0.06mm

    Tấm Inox 304 0.06mm – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt 1. Giới Thiệu [...]

    X8CrMnNi189 Stainless Steel

    X8CrMnNi189 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Crom Mangan Niken Chống Ăn Mòn 1. [...]

    3Cr13 Material

    3Cr13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn 1. Giới [...]

    Vật liệu 1.4550

    Vật liệu 1.4550 1. Vật liệu 1.4550 là gì? Vật liệu thép không gỉ 1.4550 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.831.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    242.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo