1.345.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
3.372.000 
168.000 

X2CrNbTi20 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr Rất Cao Ổn Định Nb–Ti Chịu Nhiệt & Ăn Mòn ⚙️

1. X2CrNbTi20 Material Là Gì?

X2CrNbTi20 Material là thép không gỉ ferritic Cr rất cao (khoảng 19–21%), được ổn định kép bằng Niobi (Nb) và Titan (Ti) theo tiêu chuẩn EN 10088. Vật liệu có hàm lượng cacbon cực thấp (≤ 0.03%), kết hợp với hai nguyên tố ổn định mạnh Nb và Ti, nhằm triệt tiêu nguy cơ kết tủa cacbit crom ở ranh giới hạt, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn liên tinh thểđộ ổn định tổ chức sau hàn.

So với các mác ferritic Cr cao thông dụng như X2Cr17, X6Cr17 hay X2CrTiNb18, X2CrNbTi20 có hàm lượng Cr cao hơn, cho khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội trong môi trường khí nóng, hơi ẩm và môi trường công nghiệp. Nb và Ti liên kết mạnh với C và N, giúp ổn định pha ferritic, hạn chế giòn hóa, giảm biến cứng và duy trì tính chất cơ học lâu dài khi làm việc ở nhiệt độ trung bình đến cao.

không chứa Niken, X2CrNbTi20 có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, ít biến dạng nhiệt và chi phí kinh tế hơn inox austenitic Cr–Ni. Nhờ đó, vật liệu này được đánh giá cao trong các kết cấu hàn lớn, thiết bị chịu nhiệt và các ứng dụng đòi hỏi tuổi thọ dài hạn.

💡 X2CrNbTi20 là ferritic Cr rất cao, ổn định Nb–Ti, tối ưu cho môi trường nhiệt và ăn mòn khắc nghiệt.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X2CrNbTi20 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 19.0 – 21.0% → tăng mạnh khả năng chống ăn mòn & oxy hóa

  • C: ≤ 0.03% → ferritic tinh khiết

  • Nb: ≥ 8×(C+N) → chống ăn mòn liên tinh thể

  • Ti: ≥ 5×C → ổn định cacbon

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.5% (tạp chất)

  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 450 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy: 300 – 420 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 26%

  • Độ cứng: ~160 – 210 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~800 – 850°C

  • Chống oxy hóa: rất cao trong khí nóng

  • Chống ăn mòn: thuộc nhóm ferritic Cr rất cao

  • Khả năng hàn: tốt, ít nhạy cảm với nứt và giòn hóa

💡 Cr rất cao + ổn định Nb–Ti giúp X2CrNbTi20 duy trì tính chất bền vững khi làm việc dài hạn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X2CrNbTi20 Material

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, X2CrNbTi20 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:

Công nghiệp & thiết bị

  • Bồn, thùng và vỏ thiết bị công nghiệp

  • Ống dẫn khí, ống dẫn chất lỏng ăn mòn nhẹ

  • Thiết bị xử lý môi trường

Ngành nhiệt & năng lượng

  • Hệ thống xả công nghiệp

  • Ống khói, buồng đốt

  • Thiết bị trao đổi nhiệt

Xây dựng & kết cấu inox

  • Kết cấu inox ngoài trời

  • Vỏ che kỹ thuật, lan can

  • Thiết bị hạ tầng đô thị

💡 X2CrNbTi20 đặc biệt phù hợp cho kết cấu hàn lớn, yêu cầu độ bền và tuổi thọ cao.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X2CrNbTi20 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr rất cao, chống ăn mòn và oxy hóa xuất sắc

  • Ổn định kép Nb–Ti, hạn chế ăn mòn liên tinh thể

  • Hàn dễ, ít nứt và ít biến cứng

  • Chịu nhiệt cao, làm việc ổn định dài hạn

  • Không chứa Ni, kinh tế hơn

  • Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước

  • Có từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X2CrNbTi20 Material là thép không gỉ ferritic Cr rất cao, ổn định Niobi – Titan, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và ổn định tổ chức sau hàn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền, độ an toàn và tuổi thọ dài hạn.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic cao cấp, chịu nhiệt – chống ăn mòn mạnh, hàn nhiều và làm việc lâu dài, X2CrNbTi20 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 0.35mm

    Lá Căn Inox 0.35mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. Giới [...]

    GIÁ TẤM ĐỒNG 20MM

    GIÁ TẤM ĐỒNG 20MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ 1. [...]

    CuAl9Ni3Fe2 Materials

    CuAl9Ni3Fe2 Materials – Hợp Kim Đồng Nhôm Niken Sắt, Chịu Mài Mòn Và Ổn Định [...]

    Thép Không Gỉ SUS430LX

    Thép Không Gỉ SUS430LX 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ SUS430LX Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Tấm Inox 410 32mm

    Tấm Inox 410 32mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Duplex 1Cr21Ni5Ti Là Gì?

    Thép Duplex 1Cr21Ni5Ti – Vật Liệu Bền Bỉ, Chống Ăn Mòn Cho Công Nghiệp Hiện [...]

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 38

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 38 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    Tấm Inox 420 32mm

    Tấm Inox 420 32mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo