67.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
34.000 

43219 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Crom–Molypden, Ổn Định & Chống Ăn Mòn Nâng Cao ⚙️

1. 43219 Material Là Gì?

43219 Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, có hàm lượng Crom trung bình đến cao, được bổ sung Molypden (Mo) nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là ăn mòn rỗ và kẽ hở trong môi trường ẩm hoặc có clorua nhẹ. Vật liệu này thường được xếp trong nhóm ferritic cải tiến, sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao, tuổi thọ dài và chi phí hợp lý.

So với các mác ferritic cơ bản như 430S17, 43219 thể hiện độ bền ăn mòn tốt hơn, trong khi vẫn giữ ưu điểm không chứa Niken, có từ tính và ổn định kích thước. Nhờ đó, 43219 phù hợp cho kết cấu công nghiệp, thiết bị ngoài trời và môi trường làm việc khắc nghiệt hơn inox ferritic tiêu chuẩn.

💡 43219 là inox ferritic Crom–Molypden, cân bằng tốt giữa chống ăn mòn, độ ổn định và chi phí.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 43219 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: ~16.0 – 18.0% → chống ăn mòn và oxy hóa
  • Mo: ~0.5 – 1.2% → tăng bền ăn mòn rỗ/kẽ hở
  • C: ≤ 0.05 – 0.08% → cải thiện độ dẻo
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → hỗ trợ chịu nhiệt
  • P: ≤ 0.04%
  • S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có hoặc rất thấp
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và vật lý:

  • Độ bền kéo: ~460 – 620 MPa
  • Giới hạn chảy: ~230 – 360 MPa
  • Độ giãn dài: 20 – 28%
  • Độ cứng: ~150 – 190 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~750 – 800°C
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường ẩm và clorua nhẹ
  • Khả năng hàn: trung bình (cần kiểm soát nhiệt)
  • Từ tính:

💡 Sự kết hợp Crom và Molypden giúp 43219 bền ăn mòn hơn ferritic thông thường.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 43219 Material

Nhờ khả năng chống ăn mòn nâng cao và độ ổn định tốt, 43219 được sử dụng trong:

Công nghiệp & cơ khí:

  • Kết cấu thép làm việc ngoài trời
  • Khung, giá đỡ, tấm che công nghiệp
  • Chi tiết máy chịu môi trường ẩm

Thiết bị & môi trường đặc thù:

  • Thiết bị tiếp xúc hơi ẩm, nước ngưng
  • Môi trường khí quyển công nghiệp
  • Kết cấu yêu cầu tuổi thọ dài

Ứng dụng khác:

  • Công nghiệp nhẹ
  • Thiết bị dân dụng cao cấp hơn inox 430

💡 43219 phù hợp khi 430S17 chưa đủ bền ăn mòn nhưng chưa cần tới inox austenitic Mo cao.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 43219 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Crom–Molypden → chống ăn mòn tốt
  • Cấu trúc ferritic ổn định, ít biến dạng
  • Không chứa Niken → chi phí kinh tế
  • Có từ tính, dễ gia công cơ khí
  • Phù hợp môi trường ngoài trời và công nghiệp

⚠️ Lưu ý:

  • Không nhiệt luyện tăng độ cứng
  • Khả năng chịu hóa chất mạnh kém hơn inox austenitic
  • Hàn cần kiểm soát nhiệt để tránh giòn mối hàn

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

43219 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim Crom–Molypden, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn inox ferritic tiêu chuẩn, đồng thời giữ lợi thế chi phí do không chứa Niken. Vật liệu này phù hợp cho kết cấu công nghiệp, thiết bị ngoài trời và môi trường ẩm, khi cần độ ổn định và tuổi thọ lâu dài.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic bền ăn mòn nâng cao nhưng vẫn kinh tế, 43219 là lựa chọn đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG ỐNG PHI 300

    ĐỒNG ỐNG PHI 300 – VẬT LIỆU DẪN TRUYỀN CÔNG SUẤT LỚN CHO HỆ THỐNG [...]

    SUS410L Stainless Steel

    SUS410L Stainless Steel – Thép Không Gỉ Martensitic Cacbon Thấp ⚡ 1. SUS410L Stainless Steel [...]

    Vật Liệu STS301

    Vật Liệu STS301 1. Vật Liệu STS301 Là Gì? 🔎 STS301 là một loại thép [...]

    Inox 2205

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox 2205 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 2205 Là [...]

    Tấm Inox 430 0.35mm

    Tấm Inox 430 0.35mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    1Cr18Ni9Si3 Stainless Steel

    1Cr18Ni9Si3 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 1Cr18Ni9Si3 Stainless [...]

    Đồng Cuộn 0.25mm

    Đồng Cuộn 0.25mm – Hiệu Suất Dẫn Điện Cao, Bền Bỉ Và Dễ Gia Công [...]

    Thép Không Gỉ SUS430F Là Gì?

    Thép Không Gỉ SUS430F – Ferritic Dễ Gia Công, Ứng Dụng Trong Chi Tiết Cơ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    2.700.000 
    191.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    242.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo